不知所措
不知所措 (bù zhī suǒ cuò) theo nghĩa đen có nghĩa là “not knowing where to put hands and feet”và thể hiện “at a loss; not knowing what to do”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bu zhi suo cuo, bu zhi suo cuo,不知所措 Nghĩa, 不知所措 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù zhī suǒ cuò Nghĩa đen: Not knowing where to put hands and feet
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc không (不) biết (知) phải đặt mình (措) ở đâu (所). Chữ 措 liên quan đến việc sắp xếp hoặc đặt, gợi ý sự bối rối hoàn toàn về cách định vị hoặc cư xử. Cụm từ này nắm bắt sự tê liệt của những tình huống bất ngờ khiến kiến thức trước đây trở nên vô dụng. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các quan chức phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng chưa từng có. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc hoàn toàn mất phương hướng, choáng ngợp trước những hoàn cảnh khiến người ta không thể quyết định cách phản ứng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đối mặt với cuộc khủng hoảng đột ngột, cả đội đã hoàn toàn mất phương hướng."
Tiếng Trung: 面对突如其来的危机,团队不知所措。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不知所措 trong tiếng Việt là gì?
不知所措 (bù zhī suǒ cuò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Not knowing where to put hands and feet”và được sử dụng để thể hiện “At a loss; not knowing what to do”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 不知所措 được sử dụng?
Tình huống: Đối mặt với cuộc khủng hoảng đột ngột, cả đội đã hoàn toàn mất phương hướng.
Pinyin của 不知所措?
Phát âm pinyin cho 不知所措 là “bù zhī suǒ cuò”.
Danh sách tuyển chọn có 不知所措
10 Chinese Idioms About Surprise & Shock
Expressive Chinese idioms about being surprised, shocked, and caught completely off guard.
SBTI HHHH Personality — 5 Chinese Idioms for the Fallback Laugher
SBTI HHHH is the fallback type when answers contradict — confusion, absurdity. 5 Chinese idioms (chengyu) for this bewildered personality.