承上启下
承上启下 (chéng shàng qǐ xià) theo nghĩa đen có nghĩa là “continuing above and opening below”và thể hiện “serve as a link between preceding and following”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: cheng shang qi xia, cheng shang qi xia,承上启下 Nghĩa, 承上启下 bằng tiếng Việt
Phát âm: chéng shàng qǐ xià Nghĩa đen: Continuing above and opening below
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc tiếp tục (承) từ trên (上) đồng thời mở/khởi xướng (启) những gì bên dưới (下). Nó bắt nguồn từ các bài phê bình văn học mô tả các đoạn chuyển tiếp kết nối nội dung trước đó với nội dung tiếp theo. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các yếu tố kết nối các cấp độ hoặc phần khác nhau. Nó coi trọng các trình kết nối duy trì tính liên tục đồng thời cho phép tiến triển. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả các vị trí trung gian truyền tải thông tin và chỉ đạo cả lên trên và xuống dưới trong hệ thống phân cấp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Quản lý cấp trung đóng vai trò là cầu nối giữa các giám đốc điều hành và nhân viên."
Tiếng Trung: 中层管理人员起着承上启下的作用。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 承上启下 trong tiếng Việt là gì?
承上启下 (chéng shàng qǐ xià) theo nghĩa đen có nghĩa là “Continuing above and opening below”và được sử dụng để thể hiện “Serve as a link between preceding and following”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 承上启下 được sử dụng?
Tình huống: Quản lý cấp trung đóng vai trò là cầu nối giữa các giám đốc điều hành và nhân viên.
Pinyin của 承上启下?
Phát âm pinyin cho 承上启下 là “chéng shàng qǐ xià”.