一视同仁
一视同仁 (yī shì tóng rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “one view same benevolence”và thể hiện “treat everyone equally without discrimination”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi shi tong ren, yi shi tong ren,一视同仁 Nghĩa, 一视同仁 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī shì tóng rén Nghĩa đen: One view same benevolence
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc nhìn (视) mọi người với cùng (一同) lòng nhân ái (仁). Khái niệm Khổng giáo về 'nhân' (仁, lòng nhân ái) được mở rộng một cách bình đẳng cho tất cả mọi người mà không có sự phân biệt đối xử. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị lý tưởng và hành vi đạo đức. Nó đại diện cho đức tính công bằng trong đối xử, vượt qua sự khác biệt về địa vị, nguồn gốc hoặc mối quan hệ. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi sự đối xử công bằng không thiên vị người này hơn người khác, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lãnh đạo, giảng dạy và phục vụ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Giáo viên đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng bất kể xuất thân.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一视同仁 trong tiếng Việt là gì?
一视同仁 (yī shì tóng rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “One view same benevolence”và được sử dụng để thể hiện “Treat everyone equally without discrimination”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 一视同仁 được sử dụng?
Tình huống: Giáo viên đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng bất kể xuất thân.
Pinyin của 一视同仁?
Phát âm pinyin cho 一视同仁 là “yī shì tóng rén”.