一视同仁
一视同仁 (yī shì tóng rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “one view same benevolence”và thể hiện “treat everyone equally without discrimination”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yi shi tong ren, yi shi tong ren,一视同仁 Nghĩa, 一视同仁 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī shì tóng rén Nghĩa đen: One view same benevolence
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc nhìn (视) mọi người với cùng (一同) lòng nhân ái (仁). Khái niệm Khổng giáo về 'nhân' (仁, lòng nhân ái) được mở rộng một cách bình đẳng cho tất cả mọi người mà không có sự phân biệt đối xử. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị lý tưởng và hành vi đạo đức. Nó đại diện cho đức tính công bằng trong đối xử, vượt qua sự khác biệt về địa vị, nguồn gốc hoặc mối quan hệ. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi sự đối xử công bằng không thiên vị người này hơn người khác, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lãnh đạo, giảng dạy và phục vụ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Giáo viên đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng bất kể xuất thân."
Tiếng Trung: 老师对所有学生一视同仁,不论背景。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一视同仁 trong tiếng Việt là gì?
一视同仁 (yī shì tóng rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “One view same benevolence”và được sử dụng để thể hiện “Treat everyone equally without discrimination”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 一视同仁 được sử dụng?
Tình huống: Giáo viên đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng bất kể xuất thân.
Pinyin của 一视同仁?
Phát âm pinyin cho 一视同仁 là “yī shì tóng rén”.