Quay lại tất cả thành ngữ

以退为进

以退为进 (yǐ tuì wéi jìn) theo nghĩa đen có nghĩa làdùng lui làm tiếnvà thể hiệnrút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.

Cũng được tìm kiếm là: yi tui wei jin, yi tui wei jin,以退为进 Nghĩa, 以退为进 bằng tiếng Việt

Phát âm: yǐ tuì wéi jìn Nghĩa đen: Dùng lui làm tiến

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc sử dụng (以) rút lui (退) làm (为) tiến (进). Nó thể hiện sự khôn ngoan của Đạo giáo và chiến lược rằng sự yếu đuối rõ ràng có thể trở thành sức mạnh. Bằng cách có vẻ nhường hoặc rút lui, người ta có thể đạt được vị trí thuận lợi. Khái niệm này xuất hiện trong suốt các văn bản quân sự và triết học của Trung Quốc. Cách sử dụng hiện đại mô tả những nhượng bộ chiến lược cuối cùng dẫn đến những lợi ích lớn hơn.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Đôi khi lùi lại khỏi một cuộc đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn."

Tiếng Trung: 有时在谈判中以退为进反而能取得更好的结果。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 以退为进 trong tiếng Việt là gì?

以退为进 (yǐ tuì wéi jìn) theo nghĩa đen có nghĩa làDùng lui làm tiếnvà được sử dụng để thể hiệnRút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..

Khi nào thì 以退为进 được sử dụng?

Tình huống: Đôi khi lùi lại khỏi một cuộc đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Pinyin của 以退为进?

Phát âm pinyin cho 以退为进 yǐ tuì wéi jìn”.

Danh sách tuyển chọn có 以退为进