Tính cách SBTI

Tính cách SBTI MONK — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Tu Hành

SBTI MONK giữ không gian cá nhân thiêng liêng và khoảng cách. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách yêu thích sự cô độc này.

MONK trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Tu Hành — bạn bảo vệ không gian cá nhân của mình như thể đó là vùng đất thiêng, và bạn rút lui khỏi sự hỗn loạn bằng sự lựa chọn. Ảnh hưởng của Đạo giáo và Phật giáo đối với thành ngữ Trung Quốc (chengyu, 成语) nói trực tiếp đến điều này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với con đường MONK.

1

知难而退

zhī nán ér tuì

Rút lui khôn ngoan

Nghĩa đen: Biết khó khăn và rút lui

Câu thành ngữ 知难而退 (zhī nán ér tuì) có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, cụ thể từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan). Nó mô tả một quyết định quân sự chiến lược trong một cuộc xung đột giữa các quốc gia Tấn và Sở. Khi quân đội Tấn, do các chỉ huy như 荀林父 (Xun Linfu) lãnh đạo, biết rằng Sở đã làm hòa với Tr...

Ví dụ

Anh đã khôn ngoan chọn rút lui khi những thách thức trở nên quá sức.

当困难变得无法承受时,他明智地选择了退缩

Tìm hiểu thêm →
2

鸦雀无声

yā què wú shēng

Completely silent; so quiet you could hear a pin drop

Nghĩa đen: Crows and sparrows without sound

This idiom describes a scene where even crows (鸦) and sparrows (雀) make no (无) sound (声). These common birds are normally noisy, so their silence indicates extreme quiet. The phrase appeared in texts describing solemn occasions, tense moments, or places of deep concentration. It represents perfect s...

Ví dụ

The audience fell completely silent when the speaker began.

演讲者开始时,观众鸦雀无声。

Tìm hiểu thêm →
3

以退为进

yǐ tuì wéi jìn

Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng

Nghĩa đen: Dùng lui làm tiến

Thành ngữ này mô tả việc sử dụng (以) rút lui (退) làm (为) tiến (进). Nó thể hiện sự khôn ngoan của Đạo giáo và chiến lược rằng sự yếu đuối rõ ràng có thể trở thành sức mạnh. Bằng cách có vẻ nhường hoặc rút lui, người ta có thể đạt được vị trí thuận lợi. Khái niệm này xuất hiện trong suốt các văn bản q...

Ví dụ

Đôi khi lùi lại khỏi một cuộc đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

有时在谈判中以退为进反而能取得更好的结果。

Tìm hiểu thêm →
4

走为上计

zǒu wéi shàng jì

Rút lui chiến lược

Nghĩa đen: Rút lui là kế hoạch tốt nhất

Thành ngữ 走为上计 (zǒu wéi shàng jì) có nguồn gốc từ một sự kiện lịch sử trong thời kỳ Nam Bắc. Nó liên quan đến cuộc nổi dậy do Wang Jingze lãnh đạo chống lại Xiao Luan, vị hoàng đế tương lai của Qi. Đối mặt với những khó khăn áp đảo, Xiao Luan và con trai của ông đã chọn rút lui, thể hiện chiến lược ...

Ví dụ

Khi đối mặt với những khó khăn áp đảo, đôi khi chiến lược tốt nhất là rút lui và tập hợp lại.

面对压倒性的敌人,有时候走为上计是最好的策略。

Tìm hiểu thêm →
5

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store