知难而退
知难而退 (zhī nán ér tuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “biết khó khăn và rút lui”và thể hiện “rút lui khôn ngoan”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: zhi nan er tui, zhi nan er tui,知难而退 Nghĩa, 知难而退 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhī nán ér tuì Nghĩa đen: Biết khó khăn và rút lui
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 知难而退 (zhī nán ér tuì) có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, cụ thể từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan). Nó mô tả một quyết định quân sự chiến lược trong một cuộc xung đột giữa các quốc gia Tấn và Sở. Khi quân đội Tấn, do các chỉ huy như 荀林父 (Xun Linfu) lãnh đạo, biết rằng Sở đã làm hòa với Trịnh, họ đã tranh luận về việc có nên tham gia trận chiến hay không. Mặc dù một số người ủng hộ việc đối đầu, những người khác đã lập luận cho việc rút lui, nhận ra sức mạnh và kỷ luật của quân đội Sở. Quyết định 'biết khó khăn và rút lui' (知, biết; 难, khó khăn; 而, và; 退, rút lui) đã chứng tỏ là khôn ngoan, vì những người tiếp tục đã phải đối mặt với thất bại. Trong sử dụng hiện đại, câu thành ngữ này gợi ý sự khôn ngoan của việc nhận ra khi nào nên rút lui khỏi một tình huống khó khăn để tránh tổn thất không cần thiết.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh đã khôn ngoan chọn rút lui khi những thách thức trở nên quá sức."
Tiếng Trung: 当困难变得无法承受时,他明智地选择了退缩
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
背水一战
bèi shuǐ yī zhàn
Chiến đấu với toàn bộ cam kết không có rút lui
Tìm hiểu thêm →
飞蛾扑火
fēi é pū huǒ
Bị rút ra không thể cưỡng lại để tự hủy hoại bản thân
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大显身手
dà xiǎn shēn shǒu
To show off one's abilities
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 知难而退 trong tiếng Việt là gì?
知难而退 (zhī nán ér tuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Biết khó khăn và rút lui”và được sử dụng để thể hiện “Rút lui khôn ngoan”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 知难而退 được sử dụng?
Tình huống: Anh đã khôn ngoan chọn rút lui khi những thách thức trở nên quá sức.
Pinyin của 知难而退?
Phát âm pinyin cho 知难而退 là “zhī nán ér tuì”.