Tính cách SBTI

Tính cách SBTI SHIT — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Cứu Rỗi Thế Giới Cay Đắng

SBTI SHIT mang sự khinh miệt bên ngoài, trách nhiệm bên trong. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách hoài nghi nhưng quan tâm này.

SHIT trong SBTI không có nghĩa như bạn nghĩ — đó là Người Cứu Rỗi Thế Giới Cay Đắng, hoài nghi bên ngoài nhưng mang trách nhiệm sâu sắc bên dưới. Các học giả Trung Quốc cổ điển thường viết theo giọng văn này; các thành ngữ của họ (chengyu, 成语) nắm bắt được điều đó. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp.

1

高枕无忧

gāo zhěn wú yōu

Hoàn toàn không lo lắng hoặc quan tâm

Nghĩa đen: Gối cao không phải lo lắng

Các thi sĩ đời Đường lần đầu tiên sử dụng hình ảnh "gối cao (高枕) không lo (无忧)" để ca ngợi một nền quản trị hiệu quả, cho phép dân chúng ngủ ngon giấc. Các văn nhân đời Tống đã mở rộng ý nghĩa của nó vượt ra khỏi bối cảnh chính trị, để mô tả bất kỳ hoàn cảnh nào cho phép tâm trí hoàn toàn an yên. Tư...

Ví dụ

Sau khi cài đặt hệ thống bảo mật, chủ nhà đã ngủ mà không cần quan tâm

安装了安全系统后,房主高枕无忧地睡觉

Tìm hiểu thêm →
2

后顾之忧

hòu gù zhī yōu

Mối quan tâm về các lỗ hổng ẩn

Nghĩa đen: Lo lắng về cái nhìn lùi

Các nhà quân sự cổ đại đã đúc kết thành ngữ này để nói về những nỗi lo (忧) phát sinh từ việc nhìn lại phía sau (后顾), nhấn mạnh rằng những điểm yếu hay mối bận tâm chưa được giải quyết có thể làm tê liệt bước tiến về phía trước. Các nhà tư tưởng chính trị thời Hán đã mở rộng ý nghĩa của nó, không chỉ...

Ví dụ

Các đường dây cung cấp được bảo đảm chung để ngăn ngừa lỗ hổng trong quá trình tiến bộ

将军确保补给线,以防进军过程中出现脆弱性

Tìm hiểu thêm →
3

明哲保身

míng zhé bǎo shēn

Bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm một cách khôn ngoan

Nghĩa đen: Người khôn ngoan bảo vệ bản thân

Thành ngữ mang tính thực dụng này hàm ý rằng người minh triết (明哲) tự bảo thân (保身), xuất hiện trong thời kỳ loạn lạc sau sự sụp đổ của nhà Hán. Sử sách ghi lại rằng nó lần đầu tiên được dùng để miêu tả các quan lại rút lui khỏi tình huống chính trị nguy hiểm để bảo toàn tính mạng. Khái niệm này trở...

Ví dụ

Giám đốc điều hành lặng lẽ từ chức trước khi vụ bê bối của công ty được công khai

在公司丑闻公开之前,这位高管悄悄辞职了

Tìm hiểu thêm →
4

自以为是

zì yǐ wéi shì

Self-righteous; opinionated

Nghĩa đen: Considering oneself to be right

This idiom appears in the ancient Daoist text 'Zhuangzi' and was used by Confucius to criticize those who considered themselves (自以为) always right (是). The phrase critiques the dangerous combination of confidence and closed-mindedness. In Chinese philosophical tradition, true wisdom requires humilit...

Ví dụ

His arrogance prevents him from accepting any criticism.

他自以为是,无法接受任何批评。

Tìm hiểu thêm →
5

改邪归正

gǎi xié guī zhèng

Trở lại với sự công bình

Nghĩa đen: Chuyển từ sai về phía bên phải

Bắt nguồn từ các kinh điển Phật giáo vào thời Đông Hán, thành ngữ này diễn tả hành trình từ bỏ (改) điều sai trái (邪) để quay về (归) với chính đạo (正). Phép ẩn dụ này lấy cảm hứng từ những quan sát thiên văn, nơi các vì sao lang thang quay trở về quỹ đạo đúng đắn của chúng. Thành ngữ này trở nên phổ ...

Ví dụ

Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt

在丑闻之后,公司实施了严格的道德准则

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store