Tính cách SBTI

Tính cách SBTI ZZZZ — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Chạy Deadline

SBTI ZZZZ chỉ kích hoạt khi đến hạn chót. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách phút cuối, thức tỉnh khẩn cấp này.

ZZZZ trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Chạy Deadline — bạn ngủ đông cho đến khi tình huống khẩn cấp đánh thức bạn, và sau đó bạn tạo ra mọi thứ cùng một lúc. Thành ngữ Trung Quốc (chengyu, 成语) có một vốn từ vựng phong phú cho sự khẩn trương vào phút cuối này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp.

1

悬崖勒马

xuán yá lè mǎ

Dừng lại trước quá muộn

Nghĩa đen: Kéo ngựa ở cạnh vách đá

Thành ngữ sống động này mô tả hành động kéo cương ngựa (勒) ở rìa vách đá (悬崖), bắt nguồn từ những sự kiện thực tế dọc theo những con đường núi hiểm trở của Trung Quốc cổ đại. Biên niên sử quân sự từ thời Chiến Quốc ghi chép chi tiết về cách những kỵ binh lành nghề huấn luyện ngựa của họ dừng lại đột...

Ví dụ

Công ty đã tạm dừng dự án rủi ro ngay trước khi những tổn thất lớn xảy ra

公司在发生重大损失之前及时叫停了高风险项目

Tìm hiểu thêm →
2

亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo

Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa

Nghĩa đen: Sửa bút sau khi bị mất cừu

Bài học thực tiễn này bắt nguồn từ một người chăn cừu thời cổ đại, người mà sau khi bị mất (亡) cừu (羊), cuối cùng đã sửa (补) lại chuồng (牢) của mình. Câu chuyện này, được ghi lại trong sách 'Quản Tử', đã trở thành một ngụ ngôn về quản lý đất nước trong thời Chiến Quốc. Các quan chức đã sử dụng nó để...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, cuối cùng công ty đã nâng cấp hệ thống của họ

在安全漏洞事件后,公司终于升级了系统

Tìm hiểu thêm →
3

欲速不达

yù sù bù dá

Dục tốc bất đạt; càng nhanh càng chậm

Nghĩa đen: Muốn nhanh mà chẳng tới

Thành ngữ này mô tả việc mong (欲) muốn (速) nhanh nhưng không (不) đạt (达) được mục tiêu. Từ Luận Ngữ, nơi Khổng Tử cảnh báo rằng sự vội vàng cản trở chứ không giúp đỡ. Cụm từ này nắm bắt được nghịch lý rằng vội vàng thường làm chậm tiến độ. Cách sử dụng hiện đại cảnh báo chống lại sự thiếu kiên nhẫn,...

Ví dụ

Việc vội vàng thực hiện dự án cuối cùng đã gây ra nhiều chậm trễ hơn.

赶工反而导致了更多延误,真是欲速不达。

Tìm hiểu thêm →
4

迫在眉睫

pò zài méi jié

Vô cùng cấp bách

Nghĩa đen: Khẩn cấp như lông mày và đòn roi

Thành ngữ mang tính hình tượng mạnh mẽ này mô tả sự cấp bách đến mức (迫) nó như đang ở ngay giữa (在) lông mày (眉) và lông mi (睫) của ta. Lần sử dụng được ghi nhận sớm nhất của thành ngữ này là từ các công văn quân sự thời nhà Đường, khi các chỉ huy cần truyền đạt tính chất tức thời của các mối đe dọ...

Ví dụ

Hạn chót gần đến mức hành động ngay lập tức là cần thiết

截止日期迫在眉睫,需要立即采取行动

Tìm hiểu thêm →
5

急于求成

jí yú qiú chéng

Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc

Nghĩa đen: Sốt ruột cầu thành

Thành ngữ này mô tả việc lo lắng (急) về (于) việc tìm (求) kiếm (成) thành công. Nó cảnh báo chống lại sự thiếu kiên nhẫn làm suy yếu tiến trình cẩn thận. Cụm từ này cảnh báo rằng việc vội vàng hướng tới mục tiêu thường phản tác dụng. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích mong muốn có kết quả nhanh chóng với...

Ví dụ

Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy đối với kết quả nhanh chóng đã dẫn đến những quyết định tồi tệ.

他急于求成导致了糟糕的决定。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store