Tính cách SBTI POOR — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Tập Trung Cao Độ
SBTI POOR tập trung cao độ và ưu tiên một cách tàn nhẫn. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách chuyên tâm này.
POOR trong SBTI có nghĩa là bạn là Người Tập Trung Cao Độ — bạn ưu tiên một cách tàn nhẫn, dồn năng lượng vào một việc tại một thời điểm và bỏ qua mọi thứ khác. Thành ngữ Trung Quốc (chengyu, 成语) tôn vinh loại sự tập trung chuyên tâm này. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với tinh thần POOR.
一心一意
yī xīn yī yìWholeheartedly; with undivided attention
Nghĩa đen: One heart one mind
This idiom appears in Buddhist texts translated during the Han Dynasty, describing the focused mind required for meditation. The repetition of 'one' (一) with 'heart' (心) and 'mind/intention' (意) emphasizes complete unity of purpose and concentration. The phrase gained broader usage in describing dev...
Ví dụ
She dedicated herself wholeheartedly to her research.
她一心一意地投入研究工作。
目不转睛
mù bù zhuǎn jīngTập trung chăm chú
Nghĩa đen: Mắt không quay đi
Cách diễn tả sống động về việc đôi mắt (目) không (bất/不) rời (chuyển/转) ánh nhìn (tinh/睛) này bắt nguồn từ những mô tả về sự tập trung cao độ trong thời nhà Hán. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các ghi chép lịch sử về những học giả quá say mê học tập đến mức quên cả mọi thứ xung quanh. Vào t...
Ví dụ
Bác sĩ phẫu thuật thực hiện thủ tục tinh tế với sự tập trung hoàn toàn
外科医生全神贯注地进行着精密手术
聚精会神
jù jīng huì shénTập trung đầy đủ
Nghĩa đen: Thu thập tinh chất Gặp tinh thần
Bắt nguồn từ các sách hướng dẫn thiền Đạo giáo từ thời Hán, thành ngữ này mô tả sự tụ (聚) tinh (精) để hội (会) thần (神). Những người tu tập thời kỳ đầu tin rằng sự phân tán chú ý làm tiêu hao tinh lực, trong khi sự tập trung cao độ có thể hợp nhất thân và tâm. Khái niệm này trở thành trung tâm của th...
Ví dụ
Bác sĩ phẫu thuật tập trung hoàn toàn trong quá trình phức tạp
外科医生在复杂手术过程中全神贯注
心猿意马
xīn yuán yì mǎKhông ngừng nghỉ, tâm trí không tập trung
Nghĩa đen: Tâm Viên Ý Mã
Thành ngữ bất an này ví tâm (心) như vượn (猿) và ý (意) như ngựa phi nước đại (mã/马), có nguồn gốc từ các kinh điển thiền Phật giáo thời nhà Đường. Nó mô tả trải nghiệm đầy thử thách của ý thức chưa được thuần hóa, liên tục nhảy nhót giữa các đối tượng chú ý. Những loài vật cụ thể này được chọn vì nhữ...
Ví dụ
Học sinh không thể tập trung vào việc học với rất nhiều phiền nhiễu
这个学生在如此多的干扰下无法专注于学习
百发百中
bǎi fā bǎi zhòngĐộ chính xác hoàn hảo mỗi lần
Nghĩa đen: Hàng trăm cú đánh hàng trăm lượt truy cập
Thành ngữ này bắt nguồn từ việc đánh giá quân sự thời nhà Đường về những cung thủ tinh nhuệ có khả năng mỗi phát bắn (百发) đều trúng đích (中). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu quân sự, mô tả độ chính xác phi thường do các cung thủ bậc thầy đạt được sau hàng thập kỷ rèn luyện. Đến thời nhà...
Ví dụ
Các nhà đầu tư kỳ cựu đã đưa ra quyết định thành công liên tục trên toàn thị trường đầy biến động
这位资深投资者在波动的市场中始终做出成功的决策
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
Tính cách SBTI THIN-K — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Tư duy
SBTI THIN-K là người tư duy phân tích với khoảng cách nhận thức. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách logic này.
Tính cách SBTI SHIT — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Cứu Rỗi Thế Giới Cay Đắng
SBTI SHIT mang sự khinh miệt bên ngoài, trách nhiệm bên trong. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách hoài nghi nhưng quan tâm này.
Tính cách SBTI ZZZZ — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Chạy Deadline
SBTI ZZZZ chỉ kích hoạt khi đến hạn chót. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách phút cuối, thức tỉnh khẩn cấp này.
Tính cách SBTI MONK — 5 Thành ngữ Trung Quốc dành cho Người Tu Hành
SBTI MONK giữ không gian cá nhân thiêng liêng và khoảng cách. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) dành cho tính cách yêu thích sự cô độc này.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store