明哲保身
明哲保身 (míng zhé bǎo shēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “người khôn ngoan bảo vệ bản thân”và thể hiện “bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm một cách khôn ngoan”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ming zhe bao shen, ming zhe bao shen,明哲保身 Nghĩa, 明哲保身 bằng tiếng Việt
Phát âm: míng zhé bǎo shēn Nghĩa đen: Người khôn ngoan bảo vệ bản thân
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ mang tính thực dụng này hàm ý rằng người minh triết (明哲) tự bảo thân (保身), xuất hiện trong thời kỳ loạn lạc sau sự sụp đổ của nhà Hán. Sử sách ghi lại rằng nó lần đầu tiên được dùng để miêu tả các quan lại rút lui khỏi tình huống chính trị nguy hiểm để bảo toàn tính mạng. Khái niệm này trở nên nổi bật trong thời Ngụy-Tấn, một giai đoạn chuyển giao triều đại đầy hỗn loạn, khi các học thuyết về ẩn dật chính nghĩa phát triển mạnh. Không giống như những từ chỉ sự hèn nhát đơn thuần, nó mang hàm ý tinh tế về thời điểm và sự sáng suốt. Ngày nay, cách dùng này miêu tả việc tự bảo toàn một cách chiến lược trong các tình huống bất ổn, mặc dù nó thường mang một chút mơ hồ về mặt đạo đức – công nhận sự khôn ngoan của việc tự bảo vệ bản thân nhưng đồng thời đặt câu hỏi về khả năng bỏ rơi những trách nhiệm lớn hơn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Giám đốc điều hành lặng lẽ từ chức trước khi vụ bê bối của công ty được công khai"
Tiếng Trung: 在公司丑闻公开之前,这位高管悄悄辞职了
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 明哲保身 trong tiếng Việt là gì?
明哲保身 (míng zhé bǎo shēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Người khôn ngoan bảo vệ bản thân”và được sử dụng để thể hiện “Bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm một cách khôn ngoan”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 明哲保身 được sử dụng?
Tình huống: Giám đốc điều hành lặng lẽ từ chức trước khi vụ bê bối của công ty được công khai
Pinyin của 明哲保身?
Phát âm pinyin cho 明哲保身 là “míng zhé bǎo shēn”.
Danh sách tuyển chọn có 明哲保身
10 Lunar Chinese Idioms for Mid-Autumn Festival
Beautiful Chinese idioms for the Mid-Autumn Festival, celebrating the moon, reunion, and harvest.
8 Luminous Chinese Idioms for Lantern Festival (元宵节)
Beautiful Chinese idioms for the Lantern Festival, celebrating lights, reunion, and the first full moon.
10 Chinese Idioms About Wisdom & Intelligence
Profound Chinese idioms about wisdom, cleverness, and intellectual insight - ancient Chinese perspectives on intelligence.