触目惊心
触目惊心 (chù mù jīng xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “touch eyes shock heart”và thể hiện “shocking; deeply disturbing”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: chu mu jing xin, chu mu jing xin,触目惊心 Nghĩa, 触目惊心 bằng tiếng Việt
Phát âm: chù mù jīng xīn Nghĩa đen: Touch eyes shock heart
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes sights that touch (触) the eyes (目) and shock (惊) the heart (心). It captures the visceral impact of disturbing scenes that affect both vision and emotion. The phrase appeared in texts describing disasters, battlefields, and scenes of suffering. It emphasizes how some sights penetrate beyond mere observation to deeply disturb the viewer. Modern usage describes shocking scenes, alarming statistics, or disturbing evidence that profoundly affects observers.
Ví dụ
Tiếng Anh: "The devastation from the earthquake was deeply shocking."
Tiếng Trung: 地震造成的破坏触目惊心。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 触目惊心 trong tiếng Việt là gì?
触目惊心 (chù mù jīng xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Touch eyes shock heart”và được sử dụng để thể hiện “Shocking; deeply disturbing”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 触目惊心 được sử dụng?
Tình huống: The devastation from the earthquake was deeply shocking.
Pinyin của 触目惊心?
Phát âm pinyin cho 触目惊心 là “chù mù jīng xīn”.