恍如隔世
恍如隔世 (huǎng rú gé shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “dimly as if separated by lifetimes”và thể hiện “feeling as if ages have passed”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: huang ru ge shi, huang ru ge shi,恍如隔世 Nghĩa, 恍如隔世 bằng tiếng Việt
Phát âm: huǎng rú gé shì Nghĩa đen: Dimly as if separated by lifetimes
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả cảm giác mất phương hướng khi bị mờ nhạt (恍) như thể (如) bị ngăn cách (隔) bởi các kiếp sống hoặc kỷ nguyên khác nhau (世). Nó nắm bắt cảm giác gián đoạn sâu sắc khi sự thay đổi khiến quá khứ dường như xa vời không thể. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản văn học mô tả các nhân vật thức dậy sau những giấc mơ dài hoặc trở về sau những lần vắng mặt kéo dài. Nó dựa trên các khái niệm Phật giáo về nhiều kiếp sống và tính vô thường của mọi thứ. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc trải qua sự thay đổi đáng kể khiến những thời điểm trước đó có cảm giác như một sự tồn tại hoàn toàn khác.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Trở về sau hai mươi năm, những thay đổi khiến anh cảm thấy như thể đã trải qua nhiều thế kỷ.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 恍如隔世 trong tiếng Việt là gì?
恍如隔世 (huǎng rú gé shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dimly as if separated by lifetimes”và được sử dụng để thể hiện “Feeling as if ages have passed”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 恍如隔世 được sử dụng?
Tình huống: Trở về sau hai mươi năm, những thay đổi khiến anh cảm thấy như thể đã trải qua nhiều thế kỷ.
Pinyin của 恍如隔世?
Phát âm pinyin cho 恍如隔世 là “huǎng rú gé shì”.