滔滔不绝
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) theo nghĩa đen có nghĩa là “surging waves never ceasing”và thể hiện “talk endlessly; speak at great length”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tao tao bu jue, tao tao bu jue,滔滔不绝 Nghĩa, 滔滔不绝 bằng tiếng Việt
Phát âm: tāo tāo bù jué Nghĩa đen: Surging waves never ceasing
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng hình ảnh những con sóng trào dâng (滔滔) không bao giờ (不) ngừng (绝) để mô tả lời nói liên tục, trôi chảy. 'Taotao' được lặp lại gợi lên âm thanh và nhịp điệu của nước chảy xiết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển mô tả những nhà hùng biện hùng hồn có lời nói tuôn trào như sông. Mặc dù nó có thể ca ngợi sự hùng biện, nhưng nó thường mang ý nghĩa của sự nói nhiều quá mức hoặc không thể ngừng nói. Cách sử dụng hiện đại mô tả một người nói dài dòng, hoặc ngưỡng mộ những người nói có kỹ năng hoặc chỉ trích những người thống trị cuộc trò chuyện.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Một khi anh ấy bắt đầu nói về sở thích của mình, anh ấy đã nói không ngừng.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 滔滔不绝 trong tiếng Việt là gì?
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) theo nghĩa đen có nghĩa là “Surging waves never ceasing”và được sử dụng để thể hiện “Talk endlessly; speak at great length”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 滔滔不绝 được sử dụng?
Tình huống: Một khi anh ấy bắt đầu nói về sở thích của mình, anh ấy đã nói không ngừng.
Pinyin của 滔滔不绝?
Phát âm pinyin cho 滔滔不绝 là “tāo tāo bù jué”.