滔滔不绝
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) theo nghĩa đen có nghĩa là “surging waves never ceasing”và thể hiện “talk endlessly; speak at great length”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: tao tao bu jue, tao tao bu jue,滔滔不绝 Nghĩa, 滔滔不绝 bằng tiếng Việt
Phát âm: tāo tāo bù jué Nghĩa đen: Surging waves never ceasing
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng hình ảnh những con sóng trào dâng (滔滔) không bao giờ (不) ngừng (绝) để mô tả lời nói liên tục, trôi chảy. 'Taotao' được lặp lại gợi lên âm thanh và nhịp điệu của nước chảy xiết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển mô tả những nhà hùng biện hùng hồn có lời nói tuôn trào như sông. Mặc dù nó có thể ca ngợi sự hùng biện, nhưng nó thường mang ý nghĩa của sự nói nhiều quá mức hoặc không thể ngừng nói. Cách sử dụng hiện đại mô tả một người nói dài dòng, hoặc ngưỡng mộ những người nói có kỹ năng hoặc chỉ trích những người thống trị cuộc trò chuyện.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Một khi anh ấy bắt đầu nói về sở thích của mình, anh ấy đã nói không ngừng."
Tiếng Trung: 一旦开始谈论他的爱好,他就滔滔不绝。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 滔滔不绝 trong tiếng Việt là gì?
滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) theo nghĩa đen có nghĩa là “Surging waves never ceasing”và được sử dụng để thể hiện “Talk endlessly; speak at great length”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 滔滔不绝 được sử dụng?
Tình huống: Một khi anh ấy bắt đầu nói về sở thích của mình, anh ấy đã nói không ngừng.
Pinyin của 滔滔不绝?
Phát âm pinyin cho 滔滔不绝 là “tāo tāo bù jué”.