Learning & Education

10 Thành ngữ Trung Quốc về Giao tiếp & Nói chuyện

Các thành ngữ Trung Quốc diễn cảm về nghệ thuật giao tiếp — từ lời nói hùng hồn đến việc biết khi nào im lặng là vàng.

Sức mạnh của ngôn từ đã được tôn vinh trong văn hóa Trung Quốc từ thời cổ đại. Những thành ngữ này bao gồm toàn bộ phạm vi giao tiếp — từ sự hùng biện hoa mỹ đến sự khôn ngoan của việc giữ im lặng đúng lúc.

1

滔滔不绝

tāo tāo bù jué

Talk endlessly; speak at great length

Nghĩa đen: Surging waves never ceasing

Thành ngữ này sử dụng hình ảnh những con sóng trào dâng (滔滔) không bao giờ (不) ngừng (绝) để mô tả lời nói liên tục, trôi chảy. 'Taotao' được lặp lại gợi lên âm thanh và nhịp điệu của nước chảy xiết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển mô tả những nhà hùng biện hùng hồn có lời nói tuôn trà...

Ví dụ

Một khi anh ấy bắt đầu nói về sở thích của mình, anh ấy đã nói không ngừng.

一旦开始谈论他的爱好,他就滔滔不绝。

Tìm hiểu thêm →
2

争论不休

zhēng lùn bù xiū

Argue endlessly without resolution

Nghĩa đen: Arguing without rest

Thành ngữ này mô tả việc tranh cãi (争论) mà không (不) dừng lại (休). Cụm từ này nắm bắt sự thất vọng của các cuộc tranh luận tiếp tục vô thời hạn mà không có giải pháp. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các phe phái triều đình bị khóa trong sự bất đồng vĩnh viễn. Thành ngữ này gợi ý cả sự g...

Ví dụ

Ủy ban đã tranh luận về vấn đề này vô tận mà không đạt được kết luận.

委员会对这个问题争论不休,却始终没有结论。

Tìm hiểu thêm →
3

讳莫如深

huì mò rú shēn

Duy trì sự im lặng tuyệt đối về vật chất nhạy cảm

Nghĩa đen: Tránh thảo luận về sâu

Lễ nghi triều đình nhà Hán lần đầu tiên thiết lập thông lệ tránh bàn bạc (諱莫) một cách sâu sắc (如深) nhất có thể đối với các vấn đề nhạy cảm của hoàng gia. Xã hội nhà Đường đã mở rộng ý nghĩa này để mô tả bất kỳ sự đồng thuận tập thể nào nhằm giữ im lặng tuyệt đối về những sự thật khó chịu. Phép ẩn d...

Ví dụ

Gia đình không bao giờ đề cập đến vụ bê bối, coi nó là một chủ đề bị cấm

家人从不提及这一丑闻,将其视为禁忌话题

Tìm hiểu thêm →
4

众所周知

zhòng suǒ zhōu zhī

Như mọi người đều biết hoặc được công nhận rộng rãi

Nghĩa đen: Mọi người hoàn toàn biết

Các chiếu chỉ thời Hán lần đầu tiên sử dụng cụm từ này nhằm khẳng định rằng điều mà mọi người (众) đều đã hoàn toàn (周) nắm rõ (知) trước khi ban hành chính sách mới. Các học giả thời Đường đã tinh chỉnh nó thành một công cụ tu từ tinh vi, dùng để phân biệt kiến thức đã được công nhận với những lập lu...

Ví dụ

Người ta chấp nhận rộng rãi rằng tập thể dục thường xuyên góp phần vào kết quả sức khỏe tốt hơn

众所周知,经常锻炼有助于改善健康状况

Tìm hiểu thêm →
5

不约而同

bù yuē ér tóng

Đến cùng một điểm mà không có sự phối hợp

Nghĩa đen: Chưa sắp xếp giống nhau

Các sử gia Đông Hán lần đầu tiên ghi nhận hiện tượng những hành động tuy không (不) có sự sắp đặt trước (约) nhưng vẫn diễn ra giống hệt nhau (đồng), khi họ ghi chép việc các quan chức ở những nơi khác nhau lại độc lập thực hiện những chính sách tương tự. Các học giả triều Đường đã nhìn thấy trong sự ...

Ví dụ

Không có bất kỳ sự phối hợp nào, ba nhóm nghiên cứu đã đưa ra kết luận giống hệt nhau

没有任何协调,三个研究团队独立得出了相同的结论

Tìm hiểu thêm →
6

层出不穷

céng chū bù qióng

Liên tục xuất hiện liên tiếp vô tận

Nghĩa đen: Cấp độ xuất hiện mà không có kết thúc

Kinh sách Phật giáo đời Đường lần đầu tiên sử dụng cụm từ này để diễn tả việc các tầng giác ngộ (层) mới liên tục xuất hiện (出) không ngừng (不穷). Các học giả đời Tống đã tiếp nhận và áp dụng nó vượt ra ngoài bối cảnh tôn giáo để mô tả sự phong phú về trí tuệ và nghệ thuật. Phép ẩn dụ kiến trúc về việ...

Ví dụ

Công ty sáng tạo đã phát hành những cải tiến sản phẩm mới liên tiếp

这家创新公司层出不穷地推出新产品改进

Tìm hiểu thêm →
7

别出心裁

bié chū xīn cái

Showing originality; unconventional

Nghĩa đen: Produce different from the heart's cutting

Thành ngữ này mô tả việc tạo ra (出) một cái gì đó khác biệt (别) so với thiết kế hoặc cắt (裁) của trái tim (心). Chữ 裁 ban đầu dùng để chỉ việc may quần áo, gợi ý thiết kế sáng tạo. Cụm từ này tôn vinh tính độc đáo và sự đổi mới vượt ra khỏi quy ước. Nó xuất hiện trong các bài phê bình văn học ca ngợi...

Ví dụ

Cách tiếp cận khác thường của cô ấy đối với vấn đề đã gây ấn tượng với mọi người.

她别出心裁的方法给大家留下了深刻印象。

Tìm hiểu thêm →
8

一言既出

yī yán jì chū

A promise once made must be kept

Nghĩa đen: Once a word is spoken

This idiom describes once (既) a word (一言) is spoken (出). It is often paired with 驷马难追 (four horses cannot catch it) to emphasize that spoken words cannot be taken back. The phrase stresses the weight of verbal commitments. Modern usage emphasizes the importance of being careful with promises, as wor...

Ví dụ

He kept his promise because he believed a man's word is his bond.

他信守承诺,因为他相信一言既出,驷马难追。

Tìm hiểu thêm →
9

文不加点

wén bù jiā diǎn

Thực hiện hoàn hảo mà không cần sửa đổi

Nghĩa đen: Viết không cần điều chỉnh

Thành ngữ này, mang ý nghĩa hoàn mỹ, miêu tả văn chương (文) không cần (不) thêm (加) bất kỳ dấu chấm (点) chỉnh sửa nào, liên hệ đến thiên tài văn học Lục Cơ thời Tam Quốc. Theo sử sách, các tác phẩm của Lục Cơ hoàn mỹ đến mức không cần bất kỳ dấu hiệu hay chỉnh sửa nào – điều phi thường trong thời đại...

Ví dụ

Bản thảo của tiểu thuyết gia rất hoàn hảo đến nỗi không cần thay đổi biên tập

这位小说家的手稿如此完美,不需要任何编辑修改

Tìm hiểu thêm →
10

来龙去脉

lái lóng qù mài

The whole story; causes and effects

Nghĩa đen: Coming dragon and going veins

Thành ngữ này bắt nguồn từ phong thủy Trung Quốc, nơi 'rồng' (龙) dùng để chỉ các dãy núi và 'mạch' (脉) để chỉ phần mở rộng của chúng. Các nhà phong thủy đã theo dõi 'rồng đến' và 'mạch đi' để hiểu dòng năng lượng của cảnh quan. Cụm từ này đã phát triển để có nghĩa là truy tìm nguồn gốc và sự phát tr...

Ví dụ

Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần hiểu đầy đủ bối cảnh.

做决定之前,我们需要了解事情的来龙去脉。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store