争论不休
争论不休 (zhēng lùn bù xiū) theo nghĩa đen có nghĩa là “arguing without rest”và thể hiện “argue endlessly without resolution”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: zheng lun bu xiu, zheng lun bu xiu,争论不休 Nghĩa, 争论不休 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhēng lùn bù xiū Nghĩa đen: Arguing without rest
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc tranh cãi (争论) mà không (不) dừng lại (休). Cụm từ này nắm bắt sự thất vọng của các cuộc tranh luận tiếp tục vô thời hạn mà không có giải pháp. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các phe phái triều đình bị khóa trong sự bất đồng vĩnh viễn. Thành ngữ này gợi ý cả sự gay gắt của sự bất đồng và bản chất không hiệu quả của nó khi không đạt được kết luận nào. Cách sử dụng hiện đại mô tả các cuộc tranh luận kéo dài, các tranh cãi đang diễn ra hoặc các bất đồng dai dẳng chống lại giải pháp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Ủy ban đã tranh luận về vấn đề này vô tận mà không đạt được kết luận."
Tiếng Trung: 委员会对这个问题争论不休,却始终没有结论。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 争论不休 trong tiếng Việt là gì?
争论不休 (zhēng lùn bù xiū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Arguing without rest”và được sử dụng để thể hiện “Argue endlessly without resolution”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 争论不休 được sử dụng?
Tình huống: Ủy ban đã tranh luận về vấn đề này vô tận mà không đạt được kết luận.
Pinyin của 争论不休?
Phát âm pinyin cho 争论不休 là “zhēng lùn bù xiū”.