Learning & Education

10 Thành ngữ Trung Quốc cho Hội thoại Hàng ngày

Những thành ngữ Trung Quốc thiết thực mà bạn có thể thực sự sử dụng trong cuộc sống hàng ngày - hoàn hảo để nghe tự nhiên trong tiếng Quan Thoại.

Không phải tất cả các thành ngữ đều mang tính văn học - nhiều thành ngữ được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày của người Trung Quốc. Những cách diễn đạt thiết thực này sẽ làm cho tiếng Quan Thoại của bạn nghe tự nhiên và bản xứ, cho dù bạn đang trò chuyện với bạn bè, mua sắm hay bình luận về cuộc sống hàng ngày.

1

长话短说

cháng huà duǎn shuō

Làm cho một câu chuyện dài ngắn

Nghĩa đen: Câu chuyện dài kể ngắn gọn

Hý kịch thời nhà Nguyên đã giới thiệu kỹ thuật kể chuyện này: kể những câu chuyện dài (长话) một cách ngắn gọn (短说). Các đạo diễn sân khấu đã sử dụng kỹ thuật này để giúp diễn viên tóm tắt các cốt truyện phức tạp thành những phần mở đầu hiệu quả. Việc được áp dụng trong giao tiếp thời nhà Minh đã biến...

Ví dụ

Thay vì giải thích tất cả các chi tiết, người thuyết trình đã tóm tắt những phát hiện chính

演讲者没有解释所有细节,而是总结了关键发现

Tìm hiểu thêm →
2

道听途说

dào tīng tú shuō

Thông tin không đáng tin cậy từ tin đồn thông thường

Nghĩa đen: Con đường nghe đường nói

Các học giả triều Hán đã đặt ra thành ngữ này, nói về thông tin nghe (听) được trên đường (道) và nói (说) ra trên lối đi (途), để phân biệt giữa kiến thức đã được kiểm chứng và thông tin truyền miệng thiếu căn cứ. Các sử gia triều Đường đã sử dụng nó để chỉ ra các nguồn tin đáng ngờ. Phép ẩn dụ không g...

Ví dụ

Báo cáo dựa trên những tin đồn chưa được xác minh hơn là bằng chứng được ghi lại

该报告基于未经证实的谣言,而非有据可查的证据

Tìm hiểu thêm →
3

拐弯抹角

guǎi wān mò jiǎo

Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp

Nghĩa đen: Xoay góc lau góc

Người hướng dẫn đô thị thời nhà Minh lần đầu tiên sử dụng cụm từ này để miêu tả những con đường vật lý có những khúc quanh (拐弯) và những góc được bo tròn (抹角). Văn thư ngoại giao thời nhà Thanh đã tiếp nhận nó để chỉ cách nói chuyện vòng vo. Phép ẩn dụ không gian này đã diễn tả một cách hoàn hảo các...

Ví dụ

Thay vì trực tiếp yêu cầu tăng lương, anh ấy đã nói một cách mơ hồ về bồi thường và tỷ lệ thị trường

他没有直接要求加薪,而是含糊地谈论薪酬和市场行情

Tìm hiểu thêm →
4

名副其实

míng fù qí shí

Living up to one's name or reputation

Nghĩa đen: Name matches reality

This idiom originates from the Han Dynasty text 'Hou Han Shu' (后汉书), where it described officials whose abilities matched their titles. The phrase combines 'name' (名) with 'matching' (副) its 'reality' (实). In ancient China, there was great emphasis on the correspondence between titles and actual mer...

Ví dụ

The restaurant truly lives up to its reputation as the best in town.

这家餐厅名副其实,确实是城里最好的。

Tìm hiểu thêm →
5

大同小异

dà tóng xiǎo yì

Essentially the same with minor differences

Nghĩa đen: Largely same, slightly different

This idiom has roots in the Confucian concept of 'datong' (大同), meaning 'great unity' or 'grand harmony,' which described an ideal society. The phrase acknowledges that while things may appear different on the surface, they share fundamental similarities. The contrast between 'large' (大) sameness (同...

Ví dụ

Most smartphones today are largely similar with only minor differences.

现在的智能手机大同小异,只有细微差别。

Tìm hiểu thêm →
6

轻而易举

qīng ér yì jǔ

Easy; effortless

Nghĩa đen: Light and easy to lift

Thành ngữ này mô tả một thứ gì đó nhẹ (轻) đến mức có thể dễ dàng (易) nhấc lên (举). Hình ảnh vật lý của việc nâng lên dễ dàng chuyển thành bất kỳ nhiệm vụ nào được hoàn thành mà không gặp khó khăn. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển ca ngợi những cá nhân có kỹ năng mà đối với họ những nhi...

Ví dụ

Đối với một chuyên gia, việc giải quyết vấn đề này là dễ dàng.

对于专家来说,解决这个问题轻而易举。

Tìm hiểu thêm →
7

恰到好处

qià dào hǎo chù

Just right; perfectly appropriate

Nghĩa đen: Just arriving at the good place

Thành ngữ này mô tả việc đến (到) chính xác (恰) tại điểm (处) tốt (好). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo và Đạo giáo về sự điều độ và đạt được sự cân bằng hoàn hảo. Cụm từ này coi trọng sự chính xác hơn là sự thái quá hoặc thiếu hụt. Nó xuất hiện trong các văn bản thảo luận về thẩm mỹ, nấu ăn và tu dưỡn...

Ví dụ

Gia vị vừa phải - không quá nhiều cũng không quá ít.

调味恰到好处,不多不少。

Tìm hiểu thêm →
8

若无其事

ruò wú qí shì

Act as if nothing happened

Nghĩa đen: As if nothing happened

Thành ngữ này mô tả việc cư xử như thể (若) không có (无) vấn đề đó (其事). Nó mô tả việc duy trì một thái độ bình tĩnh hoặc bình thường mặc dù có những sự kiện quan trọng. Cụm từ này có thể cho thấy sự điềm tĩnh đáng ngưỡng mộ, sự che giấu có tính toán hoặc sự thờ ơ đáng lo ngại tùy thuộc vào ngữ cảnh....

Ví dụ

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.

争吵之后,他若无其事地继续工作。

Tìm hiểu thêm →
9

司空见惯

sī kōng jiàn guàn

Quá phổ biến đến mức không thu hút sự chú ý

Nghĩa đen: Tư không kiến quán

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện thời nhà Đường, nơi nhà thơ Lưu Vũ Tích đến thăm Tư không (司空) Lý Thân. Khi những kỹ nữ xinh đẹp biểu diễn, Lưu đã sáng tác một bài thơ lưu ý rằng những cảnh tượng như vậy là quen thuộc (见惯) đối với bộ trưởng. Cụm từ này đã phát triển để mô tả bất cứ điều gì...

Ví dụ

Tắc đường đã trở nên quá phổ biến đến mức không ai phàn nàn nữa.

交通堵塞已经司空见惯,没人再抱怨了。

Tìm hiểu thêm →
10

按部就班

àn bù jiù bān

Follow established procedures; step by step

Nghĩa đen: Follow departments and classes

This idiom describes following (按就) proper departments (部) and classes or sequences (班). It emphasizes methodical procedure following established order. The phrase originated in bureaucratic contexts describing proper administrative process. It values systematic approach over improvisation. Modern u...

Ví dụ

The project proceeded methodically through each phase.

项目按部就班地进行每个阶段。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store