轻而易举
轻而易举 (qīng ér yì jǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “light and easy to lift”và thể hiện “easy; effortless”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: qing er yi ju, qing er yi ju,轻而易举 Nghĩa, 轻而易举 bằng tiếng Việt
Phát âm: qīng ér yì jǔ Nghĩa đen: Light and easy to lift
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một thứ gì đó nhẹ (轻) đến mức có thể dễ dàng (易) nhấc lên (举). Hình ảnh vật lý của việc nâng lên dễ dàng chuyển thành bất kỳ nhiệm vụ nào được hoàn thành mà không gặp khó khăn. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ điển ca ngợi những cá nhân có kỹ năng mà đối với họ những nhiệm vụ phức tạp dường như đơn giản. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa chuyên môn và sự dễ dàng rõ ràng. Cách sử dụng hiện đại mô tả các nhiệm vụ đơn giản, hoặc vốn có hoặc do kỹ năng của người thực hiện chúng, thường được sử dụng để bày tỏ rằng một điều gì đó không gây ra thách thức.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đối với một chuyên gia, việc giải quyết vấn đề này là dễ dàng."
Tiếng Trung: 对于专家来说,解决这个问题轻而易举。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 轻而易举 trong tiếng Việt là gì?
轻而易举 (qīng ér yì jǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Light and easy to lift”và được sử dụng để thể hiện “Easy; effortless”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 轻而易举 được sử dụng?
Tình huống: Đối với một chuyên gia, việc giải quyết vấn đề này là dễ dàng.
Pinyin của 轻而易举?
Phát âm pinyin cho 轻而易举 là “qīng ér yì jǔ”.