千变万化
千变万化 (qiān biàn wàn huà) theo nghĩa đen có nghĩa là “thousand changes ten thousand transformations”và thể hiện “ever-changing; constantly varying”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: qian bian wan hua, qian bian wan hua,千变万化 Nghĩa, 千变万化 bằng tiếng Việt
Phát âm: qiān biàn wàn huà Nghĩa đen: Thousand changes ten thousand transformations
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng các số lượng lớn 'nghìn' (千) và 'vạn' (万) với 'thay đổi' (变) và 'biến hóa' (化) để mô tả sự thay đổi liên tục. Các số lượng cường điệu nhấn mạnh sự đa dạng vô tận của các biến đổi. Cụm từ này phản ánh triết học Đạo giáo về sự thay đổi không ngừng làm nền tảng cho sự ổn định rõ ràng. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả thiên nhiên, tình huống quân sự và các vấn đề của con người. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống có tính biến động cao hoặc không thể đoán trước, từ các kiểu thời tiết đến điều kiện thị trường đến các công nghệ phát triển nhanh chóng.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán rất khó dự đoán.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 千变万化 trong tiếng Việt là gì?
千变万化 (qiān biàn wàn huà) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thousand changes ten thousand transformations”và được sử dụng để thể hiện “Ever-changing; constantly varying”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 千变万化 được sử dụng?
Tình huống: Sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán rất khó dự đoán.
Pinyin của 千变万化?
Phát âm pinyin cho 千变万化 là “qiān biàn wàn huà”.
Danh sách tuyển chọn có 千变万化
8 Chinese Idioms With the Number Nine (九)
Chinese idioms featuring the auspicious number nine - expressions of longevity, abundance, and imperial power.
10 Chinese Idioms With Thousand (千) & Ten Thousand (万)
Grand Chinese idioms featuring thousand and ten thousand - expressions of vast scale and immense value.
10 Complete Chinese Idioms With the Number Ten (十)
Chinese idioms featuring the number ten - representing perfection, completeness, and absolute certainty.