息息相关
息息相关 (xī xī xiāng guān) theo nghĩa đen có nghĩa là “breath to breath mutually connected”và thể hiện “closely related; intimately connected”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xi xi xiang guan, xi xi xiang guan,息息相关 Nghĩa, 息息相关 bằng tiếng Việt
Phát âm: xī xī xiāng guān Nghĩa đen: Breath to breath mutually connected
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc được kết nối hơi thở (息) với hơi thở (息), có liên quan (相关) lẫn nhau. Phép ẩn dụ về hơi thở cho thấy sự kết nối thân mật như hô hấp chung, nơi người ta không thể sống sót nếu không có người kia. Cụm từ này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau chặt chẽ đến mức những thay đổi ở một bên ngay lập tức ảnh hưởng đến bên kia. Nó phản ánh quan điểm triết học Trung Quốc về sự kết nối phổ quát. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả các hiện tượng, chính sách hoặc kết quả được liên kết chặt chẽ, nơi tác động chảy hai chiều.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bảo vệ môi trường có liên quan mật thiết đến sức khỏe cộng đồng.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 息息相关 trong tiếng Việt là gì?
息息相关 (xī xī xiāng guān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Breath to breath mutually connected”và được sử dụng để thể hiện “Closely related; intimately connected”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 息息相关 được sử dụng?
Tình huống: Bảo vệ môi trường có liên quan mật thiết đến sức khỏe cộng đồng.
Pinyin của 息息相关?
Phát âm pinyin cho 息息相关 là “xī xī xiāng guān”.