10 Thành ngữ Trung Quốc về Sự mong mỏi & Nỗi nhớ nhà
Những thành ngữ Trung Quốc ngọt ngào về việc nhớ ai đó, nỗi nhớ nhà và nỗi đau của sự hoài niệm.
Sự mong mỏi và nỗi nhớ nhà là những chủ đề mạnh mẽ trong thơ ca và văn học Trung Quốc. Từ việc nhớ những người bạn ở xa đến khao khát quê hương, những thành ngữ này nắm bắt cảm giác ngọt ngào khi bị chia cắt khỏi những gì bạn yêu thương.
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíngMong nhớ ngày đêm
Nghĩa đen: Hồn xiêu phách lạc, mộng mị ám ảnh
Thành ngữ này mô tả linh hồn (魂) bị kéo (牵) và giấc mơ (梦) bị ám ảnh (萦). Nó mô tả sự khao khát mãnh liệt đến mức chiếm giữ cả suy nghĩ khi thức và khi ngủ. Cụm từ này nắm bắt được sự khao khát ám ảnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc nhớ nhung ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc đến mức những suy nghĩ về...
Ví dụ
Quê hương cô luôn thường trực trong tâm trí.
她魂牵梦萦地想念着故乡。
故土难离
gù tǔ nán líKhó rời bỏ quê hương
Nghĩa đen: Đất cũ khó rời
Thành ngữ này mô tả đất (土) cũ (故) khó (难) rời (离). Nó nắm bắt được sự gắn bó tình cảm với quê hương khiến việc ra đi trở nên khó khăn. Cụm từ này nhận ra mối liên kết sâu sắc giữa con người và địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn khi rời bỏ quê hương hoặc đất nước, sức hút của những đị...
Ví dụ
Mặc dù có những cơ hội ở nơi khác, anh ấy vẫn không thể rời đi.
尽管别处有机会,他仍故土难离。
安土重迁
ān tǔ zhòng qiānThích sự ổn định; không muốn di dời
Nghĩa đen: An cư lạc nghiệp
Thành ngữ này mô tả việc hài lòng (安) với đất đai (土) của mình và không muốn (重) di dời (迁). Nó phản ánh các xã hội nông nghiệp truyền thống, nơi đất đai là cuộc sống và việc di chuyển bị né tránh. Cụm từ này nắm bắt được sự gắn bó bảo thủ với địa điểm. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự ưu tiên cho sự ...
Ví dụ
Các cộng đồng nông thôn thường duy trì sự gắn bó mạnh mẽ với đất đai của họ.
农村社区往往安土重迁,对土地有强烈的依恋。
触景生情
chù jǐng shēng qíngMoved by the sight of something familiar
Nghĩa đen: Touching scenery produces feelings
Thành ngữ này mô tả cách gặp (触) một cảnh (景) có thể tạo ra (生) cảm xúc (情). Nó nắm bắt mối liên hệ mạnh mẽ giữa địa điểm, đồ vật và ký ức cảm xúc. Cụm từ này xuất hiện trong lý thuyết thơ ca thời Đường giải thích cách các nhà thơ lấy cảm hứng từ môi trường xung quanh. Thẩm mỹ Trung Quốc từ lâu đã c...
Ví dụ
Trở về ngôi nhà thời thơ ấu đã khuấy động những cảm xúc sâu sắc trong anh.
回到儿时的家乡让他触景生情。
恍如隔世
huǎng rú gé shìFeeling as if ages have passed
Nghĩa đen: Dimly as if separated by lifetimes
Thành ngữ này mô tả cảm giác mất phương hướng khi bị mờ nhạt (恍) như thể (如) bị ngăn cách (隔) bởi các kiếp sống hoặc kỷ nguyên khác nhau (世). Nó nắm bắt cảm giác gián đoạn sâu sắc khi sự thay đổi khiến quá khứ dường như xa vời không thể. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản văn học mô tả các nhân ...
Ví dụ
Trở về sau hai mươi năm, những thay đổi khiến anh cảm thấy như thể đã trải qua nhiều thế kỷ.
二十年后归来,这些变化让他恍如隔世。
依依不舍
yī yī bù shěMiễn cưỡng chia tay; lưu luyến
Nghĩa đen: Y y bất xá
Thành ngữ này sử dụng 'yiyi' (依依) được lặp lại, có nghĩa là bám víu hoặc gắn bó, kết hợp với không muốn (不舍) chia tay. Nó mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia ly với những người thân yêu hoặc những nơi trân trọng. Cụm từ này xuất hiện trong thơ ca cổ điển mô tả những cuộc chia ly. Hình ảnh vật ...
Ví dụ
Gia đình nói lời tạm biệt với sự miễn cưỡng lớn tại sân bay.
一家人在机场依依不舍地告别。
一厢情愿
yī xiāng qíng yuànSuy nghĩ viển vông; giả định một chiều
Nghĩa đen: Cảm giác mong muốn của một bên
Thành ngữ này mô tả cảm xúc hoặc mong muốn (情愿) chỉ từ một (一厢) bên. Nó mô tả những kỳ vọng chỉ tồn tại trong tâm trí của một bên mà không có sự đáp lại hoặc cơ sở trong thực tế. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả những cảm xúc không được đáp lại và những giả định vô căn cứ. Nó cảnh báo ch...
Ví dụ
Niềm tin của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý chỉ là suy nghĩ viển vông.
他认为她会同意,不过是一厢情愿。
海枯石烂
hǎi kū shí lànUntil the end of time; eternal love
Nghĩa đen: Seas dry, stones rot
This idiom describes seas (海) drying up (枯) and stones (石) rotting (烂). These are impossibilities that would take eternity - seas don't dry and stones don't rot. The phrase represents eternal commitment. Modern usage in romantic contexts expresses undying love, promises that will last until the impo...
Ví dụ
She promised to love him forever, no matter what happens.
她承诺无论发生什么,都会爱他到海枯石烂。
息息相关
xī xī xiāng guānClosely related; intimately connected
Nghĩa đen: Breath to breath mutually connected
Thành ngữ này mô tả việc được kết nối hơi thở (息) với hơi thở (息), có liên quan (相关) lẫn nhau. Phép ẩn dụ về hơi thở cho thấy sự kết nối thân mật như hô hấp chung, nơi người ta không thể sống sót nếu không có người kia. Cụm từ này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau chặt chẽ đến mức những thay đổi ở một...
Ví dụ
Bảo vệ môi trường có liên quan mật thiết đến sức khỏe cộng đồng.
环境保护与公众健康息息相关。
迫不及待
pò bù jí dàiCan't wait; eager
Nghĩa đen: Urgent cannot reach waiting
This idiom describes urgency (迫) so great that one cannot (不及) wait (待). It captures the psychological state of intense anticipation or impatience. The phrase appeared in Ming Dynasty literature describing characters driven by time pressure or excitement. It represents the peak of eagerness where de...
Ví dụ
She couldn't wait to share the good news with her family.
她迫不及待地想和家人分享这个好消息。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành ngữ Trung Quốc Về Sự Ngạc Nhiên & Sốc
Thành ngữ Trung Quốc diễn cảm về sự ngạc nhiên, sốc và hoàn toàn bất ngờ.
10 Câu Nói Trung Quốc Đẹp Về Tình Yêu & Sự Cống Hiến
Những câu nói Trung Quốc lãng mạn và sâu sắc về tình yêu, sự cống hiến và những cung bậc cảm xúc của tình yêu đôi lứa.
12 Thành ngữ Trung Quốc Về Du lịch & Hành trình
Thành ngữ Trung Quốc phiêu lưu về du lịch, hành trình và sự khôn ngoan có được từ việc khám phá thế giới.
10 Tục Ngữ Trung Quốc Về Gia Đình & Hiếu Thảo
Những tục ngữ Trung Quốc về gia đình, lòng hiếu thảo và giá trị của tình thân trong văn hóa Trung Hoa truyền thống.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store