触景生情
触景生情 (chù jǐng shēng qíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “touching scenery produces feelings”và thể hiện “moved by the sight of something familiar”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: chu jing sheng qing, chu jing sheng qing,触景生情 Nghĩa, 触景生情 bằng tiếng Việt
Phát âm: chù jǐng shēng qíng Nghĩa đen: Touching scenery produces feelings
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả cách gặp (触) một cảnh (景) có thể tạo ra (生) cảm xúc (情). Nó nắm bắt mối liên hệ mạnh mẽ giữa địa điểm, đồ vật và ký ức cảm xúc. Cụm từ này xuất hiện trong lý thuyết thơ ca thời Đường giải thích cách các nhà thơ lấy cảm hứng từ môi trường xung quanh. Thẩm mỹ Trung Quốc từ lâu đã coi trọng sự nhạy bén với môi trường này là điều cần thiết cho sự nhạy cảm nghệ thuật. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc cảm động khi xem lại những địa điểm có ý nghĩa, gặp phải những đồ vật hoài cổ hoặc bất kỳ tình huống nào mà các kích thích bên ngoài đánh thức những cảm xúc sâu sắc.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Trở về ngôi nhà thời thơ ấu đã khuấy động những cảm xúc sâu sắc trong anh.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 触景生情 trong tiếng Việt là gì?
触景生情 (chù jǐng shēng qíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Touching scenery produces feelings”và được sử dụng để thể hiện “Moved by the sight of something familiar”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 触景生情 được sử dụng?
Tình huống: Trở về ngôi nhà thời thơ ấu đã khuấy động những cảm xúc sâu sắc trong anh.
Pinyin của 触景生情?
Phát âm pinyin cho 触景生情 là “chù jǐng shēng qíng”.