Quay lại tất cả thành ngữ

明知故犯

明知故犯 (míng zhī gù fàn) theo nghĩa đen có nghĩa làclearly know yet deliberately violatevà thể hiệnknowingly commit a violation”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: ming zhi gu fan, ming zhi gu fan,明知故犯 Nghĩa, 明知故犯 bằng tiếng Việt

Phát âm: míng zhī gù fàn Nghĩa đen: Clearly know yet deliberately violate

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc biết rõ (明知) một điều gì đó là sai trái nhưng vẫn cố ý (故) làm điều đó (犯). Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức đến từ sự lựa chọn có ý thức hơn là sự thiếu hiểu biết. Nó xuất hiện trong các văn bản pháp lý và đạo đức từ thời nhà Đường phân biệt các hành vi vi phạm cố ý với những sai lầm vô tội. Yếu tố tăng nặng của nhận thức làm cho những hành vi phạm tội như vậy nghiêm trọng hơn những sai sót do thiếu hiểu biết. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự coi thường có chủ ý các quy tắc, lời khuyên hoặc tiêu chuẩn đạo đức khi người đó biết rõ hơn.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh ấy biết rõ đã phá vỡ các quy tắc mặc dù hiểu rõ hậu quả."

Tiếng Trung: 尽管知道后果,他还是明知故犯。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 明知故犯 trong tiếng Việt là gì?

明知故犯 (míng zhī gù fàn) theo nghĩa đen có nghĩa làClearly know yet deliberately violatevà được sử dụng để thể hiệnKnowingly commit a violation”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 明知故犯 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy biết rõ đã phá vỡ các quy tắc mặc dù hiểu rõ hậu quả.

Pinyin của 明知故犯?

Phát âm pinyin cho 明知故犯 míng zhī gù fàn”.

Danh sách tuyển chọn có 明知故犯