明知故犯
明知故犯 (míng zhī gù fàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “clearly know yet deliberately violate”và thể hiện “knowingly commit a violation”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ming zhi gu fan, ming zhi gu fan,明知故犯 Nghĩa, 明知故犯 bằng tiếng Việt
Phát âm: míng zhī gù fàn Nghĩa đen: Clearly know yet deliberately violate
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc biết rõ (明知) một điều gì đó là sai trái nhưng vẫn cố ý (故) làm điều đó (犯). Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức đến từ sự lựa chọn có ý thức hơn là sự thiếu hiểu biết. Nó xuất hiện trong các văn bản pháp lý và đạo đức từ thời nhà Đường phân biệt các hành vi vi phạm cố ý với những sai lầm vô tội. Yếu tố tăng nặng của nhận thức làm cho những hành vi phạm tội như vậy nghiêm trọng hơn những sai sót do thiếu hiểu biết. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự coi thường có chủ ý các quy tắc, lời khuyên hoặc tiêu chuẩn đạo đức khi người đó biết rõ hơn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy biết rõ đã phá vỡ các quy tắc mặc dù hiểu rõ hậu quả.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 明知故犯 trong tiếng Việt là gì?
明知故犯 (míng zhī gù fàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Clearly know yet deliberately violate”và được sử dụng để thể hiện “Knowingly commit a violation”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 明知故犯 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy biết rõ đã phá vỡ các quy tắc mặc dù hiểu rõ hậu quả.
Pinyin của 明知故犯?
Phát âm pinyin cho 明知故犯 là “míng zhī gù fàn”.