一厢情愿
一厢情愿 (yī xiāng qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “cảm giác mong muốn của một bên”và thể hiện “suy nghĩ viển vông; giả định một chiều”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: yi xiang qing yuan, yi xiang qing yuan,一厢情愿 Nghĩa, 一厢情愿 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī xiāng qíng yuàn Nghĩa đen: Cảm giác mong muốn của một bên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả cảm xúc hoặc mong muốn (情愿) chỉ từ một (一厢) bên. Nó mô tả những kỳ vọng chỉ tồn tại trong tâm trí của một bên mà không có sự đáp lại hoặc cơ sở trong thực tế. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả những cảm xúc không được đáp lại và những giả định vô căn cứ. Nó cảnh báo chống lại việc chiếu những mong muốn của một người vào các tình huống mà không có bằng chứng. Cách sử dụng hiện đại mô tả suy nghĩ viển vông, giả định một chiều hoặc kỳ vọng không dựa trên thỏa thuận chung hoặc thực tế.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Niềm tin của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý chỉ là suy nghĩ viển vông."
Tiếng Trung: 他认为她会同意,不过是一厢情愿。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
口是心非
kǒu shì xīn fēi
Từ khác với những suy nghĩ
Tìm hiểu thêm →
纸醉金迷
zhǐ zuì jīn mí
Lối sống xa xỉ suy đồi
Tìm hiểu thêm →
若有所思
ruò yǒu suǒ sī
Lạc vào suy nghĩ với một biểu hiện chiêm nghiệm
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一厢情愿 trong tiếng Việt là gì?
一厢情愿 (yī xiāng qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cảm giác mong muốn của một bên”và được sử dụng để thể hiện “Suy nghĩ viển vông; giả định một chiều”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 一厢情愿 được sử dụng?
Tình huống: Niềm tin của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý chỉ là suy nghĩ viển vông.
Pinyin của 一厢情愿?
Phát âm pinyin cho 一厢情愿 là “yī xiāng qíng yuàn”.