一厢情愿
一厢情愿 (yī xiāng qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “cảm giác mong muốn của một bên”và thể hiện “suy nghĩ viển vông; giả định một chiều”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi xiang qing yuan, yi xiang qing yuan,一厢情愿 Nghĩa, 一厢情愿 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī xiāng qíng yuàn Nghĩa đen: Cảm giác mong muốn của một bên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả cảm xúc hoặc mong muốn (情愿) chỉ từ một (一厢) bên. Nó mô tả những kỳ vọng chỉ tồn tại trong tâm trí của một bên mà không có sự đáp lại hoặc cơ sở trong thực tế. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả những cảm xúc không được đáp lại và những giả định vô căn cứ. Nó cảnh báo chống lại việc chiếu những mong muốn của một người vào các tình huống mà không có bằng chứng. Cách sử dụng hiện đại mô tả suy nghĩ viển vông, giả định một chiều hoặc kỳ vọng không dựa trên thỏa thuận chung hoặc thực tế.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Niềm tin của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý chỉ là suy nghĩ viển vông.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一厢情愿 trong tiếng Việt là gì?
一厢情愿 (yī xiāng qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cảm giác mong muốn của một bên”và được sử dụng để thể hiện “Suy nghĩ viển vông; giả định một chiều”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 一厢情愿 được sử dụng?
Tình huống: Niềm tin của anh ấy rằng cô ấy sẽ đồng ý chỉ là suy nghĩ viển vông.
Pinyin của 一厢情愿?
Phát âm pinyin cho 一厢情愿 là “yī xiāng qíng yuàn”.