依依不舍
依依不舍 (yī yī bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “y y bất xá”và thể hiện “miễn cưỡng chia tay; lưu luyến”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: yi yi bu she, yi yi bu she,依依不舍 Nghĩa, 依依不舍 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī yī bù shě Nghĩa đen: Y y bất xá
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng 'yiyi' (依依) được lặp lại, có nghĩa là bám víu hoặc gắn bó, kết hợp với không muốn (不舍) chia tay. Nó mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia ly với những người thân yêu hoặc những nơi trân trọng. Cụm từ này xuất hiện trong thơ ca cổ điển mô tả những cuộc chia ly. Hình ảnh vật lý của việc bám víu cho thấy những mối liên kết cảm xúc chống lại sự phá vỡ. Cách sử dụng hiện đại mô tả những lời tạm biệt miễn cưỡng, sự gắn bó với các tình huống kết thúc hoặc những cảm xúc ngọt ngào của sự ra đi.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Gia đình nói lời tạm biệt với sự miễn cưỡng lớn tại sân bay."
Tiếng Trung: 一家人在机场依依不舍地告别。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
自由自在
zì yóu zì zài
Hoàn toàn miễn phí và không bị hạn chế
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 依依不舍 trong tiếng Việt là gì?
依依不舍 (yī yī bù shě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Y y bất xá”và được sử dụng để thể hiện “Miễn cưỡng chia tay; lưu luyến”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 依依不舍 được sử dụng?
Tình huống: Gia đình nói lời tạm biệt với sự miễn cưỡng lớn tại sân bay.
Pinyin của 依依不舍?
Phát âm pinyin cho 依依不舍 là “yī yī bù shě”.