风靡一时
风靡一时 (fēng mǐ yī shí) theo nghĩa đen có nghĩa là “wind bending grass for a time”và thể hiện “extremely popular for a time”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: feng mi yi shi, feng mi yi shi,风靡一时 Nghĩa, 风靡一时 bằng tiếng Việt
Phát âm: fēng mǐ yī shí Nghĩa đen: Wind bending grass for a time
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này sử dụng hình ảnh gió (风) làm nghiêng (靡) cỏ trong một khoảng thời gian (一时) để mô tả sự phổ biến rộng rãi. Phép ẩn dụ về cỏ uốn cong đồng đều trước gió nắm bắt cách các xu hướng quét qua dân số. Cụm từ này thừa nhận rằng sự phổ biến như vậy, mặc dù ấn tượng, thường là tạm thời. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả thời trang và mốt trong các thời đại khác nhau. Cách sử dụng hiện đại mô tả các hiện tượng đạt được sự phổ biến lớn nhưng thường tồn tại trong thời gian ngắn, từ bài hát đến sản phẩm đến ý tưởng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bài hát đó đã rất phổ biến trong một mùa."
Tiếng Trung: 那首歌曾风靡一时。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 风靡一时 trong tiếng Việt là gì?
风靡一时 (fēng mǐ yī shí) theo nghĩa đen có nghĩa là “Wind bending grass for a time”và được sử dụng để thể hiện “Extremely popular for a time”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 风靡一时 được sử dụng?
Tình huống: Bài hát đó đã rất phổ biến trong một mùa.
Pinyin của 风靡一时?
Phát âm pinyin cho 风靡一时 là “fēng mǐ yī shí”.