Quay lại tất cả thành ngữ

相辅相成

xiāng fǔ xiāng chéng
21 tháng 3, 2026
Trí Tuệ & Học Tập

相辅相成 (xiāng fǔ xiāng chéng) theo nghĩa đen có nghĩa làmutually assist mutually completevà thể hiệncomplement each other; mutually beneficial”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: xiang fu xiang cheng, xiang fu xiang cheng,相辅相成 Nghĩa, 相辅相成 bằng tiếng Việt

Phát âm: xiāng fǔ xiāng chéng Nghĩa đen: Mutually assist mutually complete

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả những thứ hỗ trợ (相辅) lẫn nhau và hoàn thành (相成) lẫn nhau. Cụm từ này phản ánh sự hiểu biết triết học Trung Quốc về các mặt đối lập bổ sung và sự cân bằng động. Nó xuất hiện từ các cuộc thảo luận về quản trị trong các văn bản cổ điển, mô tả cách các yếu tố khác nhau làm việc cùng nhau để có kết quả tối ưu. Không giống như các khái niệm phương Tây về sự độc lập, khái niệm này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau mang tính sản xuất. Cách sử dụng hiện đại mô tả các mối quan hệ hiệp đồng, nơi các yếu tố tăng cường lẫn nhau thông qua tương tác.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Lý thuyết và thực hành bổ sung và tăng cường lẫn nhau.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 相辅相成 trong tiếng Việt là gì?

相辅相成 (xiāng fǔ xiāng chéng) theo nghĩa đen có nghĩa làMutually assist mutually completevà được sử dụng để thể hiệnComplement each other; mutually beneficial”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 相辅相成 được sử dụng?

Tình huống: Lý thuyết và thực hành bổ sung và tăng cường lẫn nhau.

Pinyin của 相辅相成?

Phát âm pinyin cho 相辅相成 xiāng fǔ xiāng chéng”.

Danh sách tuyển chọn có 相辅相成