事与愿违
事与愿违 (shì yǔ yuàn wéi) theo nghĩa đen có nghĩa là “events contrary to wishes”và thể hiện “things turn out contrary to expectations”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: shi yu yuan wei, shi yu yuan wei,事与愿违 Nghĩa, 事与愿违 bằng tiếng Việt
Phát âm: shì yǔ yuàn wéi Nghĩa đen: Events contrary to wishes
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả khi các sự kiện (事) đi ngược lại (违) mong muốn (愿) của một người. Nó nắm bắt sự thất vọng khi thực tế khác với ý định mặc dù đã nỗ lực hết mình. Cụm từ này xuất hiện trong thơ ca thời Đường bày tỏ sự thất vọng và khoảng cách giữa khát vọng và kết quả. Nó phản ánh sự công nhận triết học rằng thế giới hoạt động độc lập với mong muốn của con người. Cách sử dụng hiện đại mô tả những tình huống mà kết quả mâu thuẫn với kế hoạch hoặc kỳ vọng, thừa nhận những giới hạn của sự kiểm soát của con người đối với hoàn cảnh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, mọi thứ đã không diễn ra như mong đợi."
Tiếng Trung: 尽管精心计划,结果却事与愿违。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 事与愿违 trong tiếng Việt là gì?
事与愿违 (shì yǔ yuàn wéi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Events contrary to wishes”và được sử dụng để thể hiện “Things turn out contrary to expectations”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 事与愿违 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, mọi thứ đã không diễn ra như mong đợi.
Pinyin của 事与愿违?
Phát âm pinyin cho 事与愿违 là “shì yǔ yuàn wéi”.