Quay lại tất cả thành ngữ

自暴自弃

zì bào zì qìTriết Lý Sống

自暴自弃 (zì bào zì qì) theo nghĩa đen có nghĩa làtự hủy hoại, tự bỏ rơivà thể hiệnnỗi tuyệt vọng và sự bỏ mặc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: zi bao zi qi, zi bao zi qi,自暴自弃 Nghĩa, 自暴自弃 bằng tiếng Việt

Phát âm: zì bào zì qì Nghĩa đen: Tự hủy hoại, tự bỏ rơi

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 自暴自弃 (zì bào zì qì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả trạng thái tự bỏ rơi và tuyệt vọng. Các ký tự 自 (zì) có nghĩa là 'tự', 暴 (bào) có nghĩa là 'phơi bày' hoặc 'hủy hoại', và 弃 (qì) có nghĩa là 'bỏ rơi'. Cùng nhau, chúng vẽ nên một bức tranh sống động về một người đã từ bỏ bản thân và tiềm năng của mình. Mặc dù nguồn gốc chính xác không gắn liền với một văn bản hoặc sự kiện lịch sử cụ thể, thành ngữ này truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về những nguy hiểm của việc mất hy vọng và bỏ mặc sự an lành của bản thân. Trong cách sử dụng hiện đại, nó phục vụ như một lời nhắc nhở cảnh giác để duy trì lòng tự trọng và sự kiên trì, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Sau khi mất việc, anh đã rơi vào tuyệt vọng và từ bỏ cuộc sống."

Tiếng Trung: 失去工作后,他自暴自弃,放弃了生活。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 自暴自弃 trong tiếng Việt là gì?

自暴自弃 (zì bào zì qì) theo nghĩa đen có nghĩa làTự hủy hoại, tự bỏ rơivà được sử dụng để thể hiệnNỗi tuyệt vọng và sự bỏ mặc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 自暴自弃 được sử dụng?

Tình huống: Sau khi mất việc, anh đã rơi vào tuyệt vọng và từ bỏ cuộc sống.

Pinyin của 自暴自弃?

Phát âm pinyin cho 自暴自弃 zì bào zì qì”.