Dịp Lễ

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tôn Trọng Người Lớn Tuổi & Tuổi Già Cho Tết Trùng Cửu

Các thành ngữ tiếng Trung về tôn vinh người lớn tuổi, lão hóa duyên dáng và sự khôn ngoan đến từ kinh nghiệm — cho Tết Trùng Dương (重阳节), Trung Quốc

Tết Trùng Cửu (重阳节) là Ngày Người Cao Tuổi chính thức của Trung Quốc kể từ năm 1989. Số chín (九) nghe giống như "lâu dài" (久), khiến ngày 9/9 trở thành ngày tôn vinh sự trường thọ và sự khôn ngoan của người lớn tuổi. 10 thành ngữ này ca ngợi sức mạnh của tuổi tác, nghĩa vụ hiếu kính và những gốc rễ sâu sắc kết nối các thế hệ.

1

老当益壮

lǎo dāng yì zhuàng

Sức sống mặc dù tuổi tác

Nghĩa đen: Người già nên trở nên mạnh mẽ

Thành ngữ 老当益壮 (lǎo dāng yì zhuàng) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Mã Viễn, một tướng quân nổi tiếng trong triều đại Đông Hán. Như được ghi lại trong 'Hậu Hán Thư' (后汉书), Mã Viễn, mặc dù đã ở độ tuổi sáu mươi, vẫn thể hiện sức sống và quyết tâm đáng kinh ngạc. Khi được khuyên nên nghỉ hưu, ông ...

Ví dụ

Ngay cả khi đã ở tuổi bảy mươi, ông vẫn chạy marathon và giữ hoạt động.

他虽然年过七十,但老当益壮,依然参加马拉松。

Tìm hiểu thêm →
2

尊老爱幼

zūn lǎo ài yòu

Hài hòa giữa các thế hệ

Nghĩa đen: Tôn trọng người già, yêu thương người trẻ

Câu thành ngữ 尊老爱幼 (zūn lǎo ài yòu) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để nhấn mạnh những đức tính đạo đức của việc tôn trọng người già (尊, tôn trọng) và chăm sóc người trẻ (爱, yêu thương). Mặc dù nguồn gốc chính xác của cụm từ này không gắn liền với một sự kiện lịch sử cụ thể, như...

Ví dụ

Trong cộng đồng của chúng tôi, chúng tôi thực hành tôn trọng người già và lòng tốt với trẻ em.

在我们的社区,尊老爱幼是大家共同遵守的原则。

Tìm hiểu thêm →
3

老马识途

lǎo mǎ shí tú

Kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách

Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...

Ví dụ

Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn

经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路

Tìm hiểu thêm →
4

大器晚成

dà qì wǎn chéng

Xuất sắc phát triển theo thời gian

Nghĩa đen: Tài năng lớn trưởng thành muộn

Thành ngữ mang tính khích lệ này hàm ý rằng những tài năng hay năng lực lớn (大器 - đại khí) thường phát triển hoặc thành công (成 - thành) muộn (晚 - vãn). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời Đông Hán, xuất hiện trong tiểu sử của chính khách Dương Chấn. Sau khi từ chối nhiều chức vụ quan lại, Dương Chấn...

Ví dụ

Nhà văn đã xuất bản kiệt tác của mình vào những năm sáu mươi sau nhiều thập kỷ phát triển nghề của mình

这位作家在六十多岁时出版了他的代表作,此前已经花了几十年磨练自己的技艺

Tìm hiểu thêm →
5

白头偕老

bái tóu xié lǎo

Grow old together; lifelong partnership

Nghĩa đen: White heads together in old age

This idiom describes white (白) heads (头) together (偕) in old age (老). It depicts couples who grow old together, their hair turning white side by side. The phrase is a common blessing at weddings. Modern usage expresses wishes for lasting marriages, the hope that couples will remain devoted until bot...

Ví dụ

They wished the newlyweds a lifetime of happiness together.

他们祝愿新婚夫妇白头偕老。

Tìm hiểu thêm →
6

返老还童

fǎn lǎo huán tóng

Lấy lại sức sống

Nghĩa đen: Trở về tuổi trẻ

Câu thành ngữ 返老还童 (fǎn lǎo huán tóng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả khái niệm đảo ngược lão hóa và trở về trạng thái trẻ trung. Mặc dù nó không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể trong các văn bản cổ, nhưng nó tạo ra hình ảnh sống động về một người trở nên trẻ lại. Các ký tự 返 (...

Ví dụ

Liệu pháp chăm sóc da mới hứa hẹn sẽ quay ngược thời gian lão hóa.

这种新的护肤疗法承诺能让人返老还童。

Tìm hiểu thêm →
7

德高望重

dé gāo wàng zhòng

Người cao tuổi được tôn trọng

Nghĩa đen: Đức cao vọng trọng

Thành ngữ 德高望重 (dé gāo wàng zhòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những cá nhân có phẩm hạnh cao và được tôn trọng lớn. Câu này có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của triều đại Tấn, như được đề cập trong các tác phẩm của 房玄龄 (Fang Xuanling) và sau đó được điều chỉnh thàn...

Ví dụ

Những đóng góp của bà cho cộng đồng đã mang lại cho bà danh tiếng về đức hạnh cao và sự tôn trọng.

她对社区的贡献使她赢得了德高望重的声誉。

Tìm hiểu thêm →
8

流芳百世

liú fāng bǎi shì

Danh tiếng tốt bền lâu

Nghĩa đen: Hương thơm chảy mãi trăm thế hệ

Thành ngữ 流芳百世 (liú fāng bǎi shì) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến Hàn Văn (桓温), một tướng quân nổi bật trong triều đại Đông Tấn. Mặc dù có địa vị cao và thành tựu quân sự, Hàn Văn đã nuôi dưỡng tham vọng trở thành hoàng đế. Trong một khoảnh khắc suy ngẫm, ông đã bày tỏ mong muốn tên tuổ...

Ví dụ

Những đóng góp của cô ấy cho giáo dục sẽ để lại một di sản lâu dài cho các thế hệ tương lai.

她对教育的贡献将流芳百世。

Tìm hiểu thêm →
9

根深蒂固

gēn shēn dì gù

Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi

Nghĩa đen: Rễ công ty thân cây sâu

Cẩm nang nông nghiệp Trung Quốc cổ đại lần đầu tiên ghi nhận cách những loài cây có rễ sâu (根深) và cuống vững chắc (蒂固) có thể đứng vững trước cả bão tố lẫn hạn hán. Các học giả thời Hán đã biến quan sát thực vật này thành một phép ẩn dụ cho sức bền văn hóa. Hình ảnh nông nghiệp này đã lột tả hoàn h...

Ví dụ

Niềm tin truyền thống vẫn cố thủ trong cộng đồng mặc dù hiện đại hóa

尽管现代化,传统信仰在社区中仍根深蒂固

Tìm hiểu thêm →
10

后生可畏

hòu shēng kě wèi

Tiềm năng thanh niên

Nghĩa đen: Thế hệ trẻ đáng ngưỡng mộ

Câu thành ngữ 后生可畏 (hòu shēng kě wèi) có nguồn gốc từ Luận Ngữ của Khổng Tử (《论语》), cụ thể từ chương 'Tử Hàn' (子罕). Khổng Tử nhận thấy rằng những người trẻ tuổi sở hữu những phẩm chất khiến họ xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ. Ông lưu ý rằng tiềm năng của tuổi trẻ là rất lớn, và họ có thể vượt ...

Ví dụ

Các sinh viên mới đã gây ấn tượng với mọi người bằng những ý tưởng sáng tạo và góc nhìn mới mẻ.

新生们以他们的创新想法和新鲜视角让大家刮目相看

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store