门可罗雀
门可罗雀 (mén kě luó què) theo nghĩa đen có nghĩa là “cửa có thể bắt chim sẻ”và thể hiện “bị bỏ rơi bởi bạn bè thời tiết tốt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: men ke luo que, men ke luo que,门可罗雀 Nghĩa, 门可罗雀 bằng tiếng Việt
Phát âm: mén kě luó què Nghĩa đen: Cửa có thể bắt chim sẻ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 门可罗雀 (mén kě luó què) có nguồn gốc từ 'Biên niên sử của Nhà sử học vĩ đại' (史记) của Tư Mã Thiên, một văn bản nền tảng của sử học Trung Quốc. Nó kể lại câu chuyện của hai quan chức triều Hán, Tề An và Trịnh Tráng, những người nổi tiếng vì tính chính trực và thẳng thắn. Mặc dù có những đức tính của họ, họ đã mất đi sự ủng hộ và bị sa thải khỏi vị trí của mình. Một khi có ảnh hưởng, nhà của họ đã tấp nập khách khứa, nhưng sau khi mất quyền lực, nơi ở của họ trở nên vắng vẻ đến mức người ta có thể đặt lưới để bắt chim sẻ (罗雀). Các ký tự 门 (mén, cửa), 可 (kě, có thể), 罗 (luó, lưới), và 雀 (què, chim sẻ) mô tả sống động cảnh tượng này. Ngày nay, thành ngữ này mô tả một tình huống mà ai đó bị bỏ rơi bởi bạn bè thời tiết tốt khi họ mất địa vị hoặc ảnh hưởng, nhấn mạnh sự thất thường của các mối quan hệ con người.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi anh ấy rời đi, cửa hàng từng tấp nập trở nên vắng vẻ và yên tĩnh."
Tiếng Trung: 他离开后,这家曾经热闹的商店门可罗雀。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước khi có vấn đề phát sinh
Tìm hiểu thêm →
厚积薄发
hòu jī bó fā
Thành công sau khi chuẩn bị lâu
Tìm hiểu thêm →
刻骨铭心
kè gǔ míng xīn
Bị ảnh hưởng sâu sắc và vĩnh viễn
Tìm hiểu thêm →
自由自在
zì yóu zì zài
Hoàn toàn miễn phí và không bị hạn chế
Tìm hiểu thêm →
乘人之危
chéng rén zhī wēi
Khai thác người khác trong quá trình dễ bị tổn thương của họ
Tìm hiểu thêm →
飞蛾扑火
fēi é pū huǒ
Bị rút ra không thể cưỡng lại để tự hủy hoại bản thân
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 门可罗雀 trong tiếng Việt là gì?
门可罗雀 (mén kě luó què) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cửa có thể bắt chim sẻ”và được sử dụng để thể hiện “Bị bỏ rơi bởi bạn bè thời tiết tốt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 门可罗雀 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi anh ấy rời đi, cửa hàng từng tấp nập trở nên vắng vẻ và yên tĩnh.
Pinyin của 门可罗雀?
Phát âm pinyin cho 门可罗雀 là “mén kě luó què”.