Quay lại tất cả thành ngữ

眉目传情

méi mù chuán qíngMối Quan Hệ & Tính Cách

眉目传情 (méi mù chuán qíng) theo nghĩa đen có nghĩa làtruyền đạt cảm xúc qua ánh mắtvà thể hiệntình cảm không lời”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: mei mu chuan qing, mei mu chuan qing,眉目传情 Nghĩa, 眉目传情 bằng tiếng Việt

Phát âm: méi mù chuán qíng Nghĩa đen: Truyền đạt cảm xúc qua ánh mắt

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 眉目传情 (méi mù chuán qíng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả sự giao tiếp tinh tế và không lời của cảm xúc, đặc biệt là tình cảm lãng mạn, qua ánh mắt và biểu cảm khuôn mặt. Câu này lần đầu tiên xuất hiện trong vở kịch thời Nguyên 'Huyền thoại của Phòng Tây' (《西厢记》) của Wang Shifu, nơi nó mô tả sự trao đổi tình cảm im lặng giữa các nhân vật Cui Yingying và Zhang Sheng. Các ký tự 眉 (méi, lông mày) và 目 (mù, mắt) nhấn mạnh vai trò của biểu cảm khuôn mặt, trong khi 传 (chuán, truyền) và 情 (qíng, cảm xúc) làm nổi bật việc truyền đạt cảm xúc. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để mô tả các tình huống mà mọi người giao tiếp cảm xúc của họ mà không cần lời nói, thay vào đó dựa vào sức mạnh biểu cảm của ánh mắt và những sắc thái khuôn mặt.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Những ánh mắt của họ qua căn phòng đã nói lên rất nhiều về tình cảm không lời của họ."

Tiếng Trung: 他们的眼神交流中眉目传情。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 眉目传情 trong tiếng Việt là gì?

眉目传情 (méi mù chuán qíng) theo nghĩa đen có nghĩa làTruyền đạt cảm xúc qua ánh mắtvà được sử dụng để thể hiệnTình cảm không lời”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 眉目传情 được sử dụng?

Tình huống: Những ánh mắt của họ qua căn phòng đã nói lên rất nhiều về tình cảm không lời của họ.

Pinyin của 眉目传情?

Phát âm pinyin cho 眉目传情 méi mù chuán qíng”.