节外生枝
节外生枝 (jié wài shēng zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “nhánh cây mọc từ khớp”và thể hiện “sự phức tạp không cần thiết”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jie wai sheng zhi, jie wai sheng zhi,节外生枝 Nghĩa, 节外生枝 bằng tiếng Việt
Phát âm: jié wài shēng zhī Nghĩa đen: Nhánh cây mọc từ khớp
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 节外生枝 (jié wài shēng zhī) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc. Nó có nguồn gốc từ những giáo lý của học giả nổi tiếng triều đại Tống, Chu Tử (朱熹), người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập có trọng tâm và có phương pháp. Chu Tử đã chỉ trích xu hướng làm phức tạp mọi việc bằng cách đưa ra những phức tạp không cần thiết, ví như nhánh cây (枝, zhī) mọc ra từ một khớp (节, jié) nơi mà chúng không cần thiết. Hình ảnh này gợi ý rằng việc thêm các yếu tố bổ sung có thể cản trở tiến trình. Trong cách sử dụng hiện đại, 节外生枝 mô tả những tình huống mà các vấn đề mới phát sinh một cách bất ngờ, thường do suy nghĩ quá mức hoặc can thiệp, làm phức tạp việc giải quyết vấn đề ban đầu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những phức tạp bất ngờ đã xuất hiện, khiến dự án trở nên khó khăn hơn dự kiến."
Tiếng Trung: 项目中节外生枝,导致了许多额外的工作。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 节外生枝 trong tiếng Việt là gì?
节外生枝 (jié wài shēng zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nhánh cây mọc từ khớp”và được sử dụng để thể hiện “Sự phức tạp không cần thiết”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 节外生枝 được sử dụng?
Tình huống: Những phức tạp bất ngờ đã xuất hiện, khiến dự án trở nên khó khăn hơn dự kiến.
Pinyin của 节外生枝?
Phát âm pinyin cho 节外生枝 là “jié wài shēng zhī”.