持之以恒
持之以恒 (chí zhī yǐ héng) theo nghĩa đen có nghĩa là “kiên trì với sự kiên trì”và thể hiện “sự cống hiến kiên định”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: chi zhi yi heng, chi zhi yi heng,持之以恒 Nghĩa, 持之以恒 bằng tiếng Việt
Phát âm: chí zhī yǐ héng Nghĩa đen: Kiên trì với sự kiên trì
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 持之以恒 (chí zhī yǐ héng) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và nỗ lực liên tục theo thời gian. Câu này được phổ biến bởi Zeng Guofan, một quan chức nổi bật của triều đại Thanh, người đã khuyên con trai Zeng Jize vượt qua những thiếu sót của mình bằng cách duy trì sự cống hiến kiên định trong việc học. Hành trình học tiếng Anh của Zeng Jize, mặc dù gặp khó khăn ban đầu, là một ví dụ điển hình cho câu thành ngữ này. Anh đã kiên trì trong việc học, cuối cùng thành thạo ngôn ngữ và sử dụng thành công trong các nhiệm vụ ngoại giao. Các ký tự 持 (chí) có nghĩa là 'giữ', 之 (zhī) có nghĩa là 'nó', 以 (yǐ) có nghĩa là 'với', và 恒 (héng) có nghĩa là 'kiên trì'. Trong sử dụng hiện đại, câu thành ngữ này khuyến khích mọi người kiên trì theo đuổi mục tiêu của họ, nhấn mạnh rằng thành công thường yêu cầu cam kết lâu dài.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Với quyết tâm không lay chuyển, cô đã hoàn thành việc tập luyện marathon mặc dù gặp nhiều thử thách."
Tiếng Trung: 她在面对挑战时,持之以恒地完成了马拉松训练。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 持之以恒 trong tiếng Việt là gì?
持之以恒 (chí zhī yǐ héng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kiên trì với sự kiên trì”và được sử dụng để thể hiện “Sự cống hiến kiên định”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 持之以恒 được sử dụng?
Tình huống: Với quyết tâm không lay chuyển, cô đã hoàn thành việc tập luyện marathon mặc dù gặp nhiều thử thách.
Pinyin của 持之以恒?
Phát âm pinyin cho 持之以恒 là “chí zhī yǐ héng”.