惊心动魄
惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) theo nghĩa đen có nghĩa là “làm cho trái tim và linh hồn giật mình”và thể hiện “gây xúc động sâu sắc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: jing xin dong po, jing xin dong po,惊心动魄 Nghĩa, 惊心动魄 bằng tiếng Việt
Phát âm: jīng xīn dòng pò Nghĩa đen: Làm cho trái tim và linh hồn giật mình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những trải nghiệm gây sốc hoặc khuấy động cảm xúc một cách sâu sắc. Các ký tự tạo nên một hình ảnh sống động: 惊 (jīng) có nghĩa là 'giật mình' hoặc 'sốc', 心 (xīn) có nghĩa là 'trái tim', 动 (dòng) có nghĩa là 'di chuyển', và 魄 (pò) đề cập đến 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Cùng nhau, chúng truyền đạt ý tưởng về một sự kiện hoặc trải nghiệm mạnh mẽ đến mức làm rung động cả trái tim và linh hồn. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để mô tả những tình huống hồi hộp hoặc ngoạn mục, chẳng hạn như một bộ phim gây cấn hoặc một sự kiện đời sống kịch tính, nhấn mạnh tác động cảm xúc mạnh mẽ mà nó có đối với cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Buổi biểu diễn ngoạn mục đã khiến khán giả kinh ngạc, cảm giác như trái tim họ đã bị rung chuyển."
Tiếng Trung: 那场令人惊心动魄的表演让观众惊叹不已,仿佛心灵被震撼。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
蚁穴坏堤
yǐ xuē huài dī
Những vấn đề nhỏ gây ra thảm họa
Tìm hiểu thêm →
害群之马
hài qún zhī mǎ
Cá nhân có hành vi gây hại cho toàn bộ nhóm
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 惊心动魄 trong tiếng Việt là gì?
惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Làm cho trái tim và linh hồn giật mình”và được sử dụng để thể hiện “Gây xúc động sâu sắc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 惊心动魄 được sử dụng?
Tình huống: Buổi biểu diễn ngoạn mục đã khiến khán giả kinh ngạc, cảm giác như trái tim họ đã bị rung chuyển.
Pinyin của 惊心动魄?
Phát âm pinyin cho 惊心动魄 là “jīng xīn dòng pò”.