忘乎所以
忘乎所以 (wàng hū suǒ yǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “quên vị trí của mình”và thể hiện “mất bình tĩnh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: wang hu suo yi, wang hu suo yi,忘乎所以 Nghĩa, 忘乎所以 bằng tiếng Việt
Phát âm: wàng hū suǒ yǐ Nghĩa đen: Quên vị trí của mình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 忘乎所以 (wàng hū suǒ yǐ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả trạng thái bị cuốn đi bởi sự phấn khích hoặc kiêu ngạo quá mức, dẫn đến việc mất bình tĩnh hoặc nhận thức về môi trường xung quanh. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 忘 (wàng, quên), 乎 (hū, tại), 所 (suǒ, nơi), và 以 (yǐ, lý do), mà cùng nhau truyền đạt ý tưởng về việc quên vị trí hoặc lý do của mình. Mặc dù nguồn gốc chính xác của nó không gắn liền với một sự kiện lịch sử cụ thể, nó được nhắc đến nổi bật trong tác phẩm thời Minh 《醒世恒言》 của Feng Menglong. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này phục vụ như một lời cảnh báo chống lại việc đánh mất bản thân trong những khoảnh khắc thành công hoặc hân hoan, nhắc nhở mọi người duy trì sự khiêm tốn và nhận thức.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đã quá say mê trong buổi hòa nhạc đến nỗi quên mất thời gian."
Tiếng Trung: 他陶醉于音乐会中,忘乎所以,完全忘记了时间。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
邯郸学步
hán dān xué bù
Mất khả năng thông qua việc bắt chước sai lầm
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 忘乎所以 trong tiếng Việt là gì?
忘乎所以 (wàng hū suǒ yǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Quên vị trí của mình”và được sử dụng để thể hiện “Mất bình tĩnh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 忘乎所以 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã quá say mê trong buổi hòa nhạc đến nỗi quên mất thời gian.
Pinyin của 忘乎所以?
Phát âm pinyin cho 忘乎所以 là “wàng hū suǒ yǐ”.