Quay lại tất cả thành ngữ

居功自傲

jū gōng zì àoTriết Lý Sống

居功自傲 (jū gōng zì ào) theo nghĩa đen có nghĩa làkiêu ngạo từ thành tựuvà thể hiệnkiêu ngạo dẫn đến thất bại”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: ju gong zi ao, ju gong zi ao,居功自傲 Nghĩa, 居功自傲 bằng tiếng Việt

Phát âm: jū gōng zì ào Nghĩa đen: Kiêu ngạo từ thành tựu

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 居功自傲 (jū gōng zì ào) cảnh báo về những nguy hiểm của sự kiêu ngạo sau thành công. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 居 (jū, chiếm giữ), 功 (gōng, thành tựu), 自 (zì, tự), và 傲 (ào, kiêu ngạo). Nó mô tả một người trở nên kiêu ngạo do những thành tựu của mình, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Một ví dụ lịch sử là câu chuyện về Xu You, người đã phải đối mặt với những kết quả nghiêm trọng do sự kiêu ngạo của mình, mặc dù đã có những đóng góp. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này phục vụ như một lời nhắc nhở để giữ khiêm tốn và thận trọng, ngay cả khi đối mặt với thành công, để tránh những cạm bẫy của sự kiêu ngạo.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Sự kiêu ngạo của anh ấy về thành công của mình đã khiến anh trở nên không được yêu mến trong mắt bạn bè."

Tiếng Trung: 他对自己的成就居功自傲,导致同事们都不喜欢他。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 居功自傲 trong tiếng Việt là gì?

居功自傲 (jū gōng zì ào) theo nghĩa đen có nghĩa làKiêu ngạo từ thành tựuvà được sử dụng để thể hiệnKiêu ngạo dẫn đến thất bại”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 居功自傲 được sử dụng?

Tình huống: Sự kiêu ngạo của anh ấy về thành công của mình đã khiến anh trở nên không được yêu mến trong mắt bạn bè.

Pinyin của 居功自傲?

Phát âm pinyin cho 居功自傲 jū gōng zì ào”.

Danh sách tuyển chọn có 居功自傲