举世闻名
举世闻名 (jǔ shì wén míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “nổi tiếng toàn cầu”và thể hiện “sự công nhận toàn cầu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ju shi wen ming, ju shi wen ming,举世闻名 Nghĩa, 举世闻名 bằng tiếng Việt
Phát âm: jǔ shì wén míng Nghĩa đen: Nổi tiếng toàn cầu
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 举世闻名 (jǔ shì wén míng) mô tả một điều gì đó nổi tiếng trên toàn thế giới. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 举 (jǔ), có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'đưa lên'; 世 (shì), có nghĩa là 'thế giới'; 闻 (wén), có nghĩa là 'nghe' hoặc 'được biết đến'; và 名 (míng), có nghĩa là 'tên' hoặc 'danh tiếng'. Cùng nhau, chúng tạo ra hình ảnh của một điều gì đó được nâng lên để toàn thế giới thấy và công nhận. Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả các địa danh văn hóa, thành tựu, hoặc cá nhân có danh tiếng lan rộng khắp toàn cầu. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự công nhận và tán dương toàn cầu, làm nổi bật sự thành công và kiên trì cần thiết để đạt được một vị thế như vậy.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Nghệ sĩ này được công nhận toàn cầu vì phong cách độc đáo của cô."
Tiếng Trung: 这位艺术家在全球举世闻名。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 举世闻名 trong tiếng Việt là gì?
举世闻名 (jǔ shì wén míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nổi tiếng toàn cầu”và được sử dụng để thể hiện “Sự công nhận toàn cầu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 举世闻名 được sử dụng?
Tình huống: Nghệ sĩ này được công nhận toàn cầu vì phong cách độc đáo của cô.
Pinyin của 举世闻名?
Phát âm pinyin cho 举世闻名 là “jǔ shì wén míng”.