高风亮节
高风亮节 (gāo fēng liàng jié) theo nghĩa đen có nghĩa là “đức hạnh cao quý, chính trực sáng ngời”và thể hiện “noble and steadfast”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: gao feng liang jie, gao feng liang jie,高风亮节 Nghĩa, 高风亮节 bằng tiếng Việt
Phát âm: gāo fēng liàng jié Nghĩa đen: Đức hạnh cao quý, chính trực sáng ngời
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 高风亮节 (gāo fēng liàng jié) ca ngợi những cá nhân có phẩm hạnh cao quý và sự chính trực không lay chuyển. Câu này được cấu thành từ hai phần: '高风' (gāo fēng), có nghĩa là 'phẩm hạnh cao', và '亮节' (liàng jié), có nghĩa là 'sự chính trực sáng ngời'. Thành ngữ này thường được dùng để khen ngợi những người thể hiện nguyên tắc kiên định, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Lịch sử đã áp dụng nó cho những nhân vật như Tôn Vũ, người đã duy trì lòng trung thành của mình mặc dù bị giam giữ bởi người Hung Nô, và Quách Tử Nghi, người đã giới thiệu Lý Quang Bì mặc dù có những mâu thuẫn cá nhân. Trong bối cảnh hiện đại, nó được sử dụng để tôn vinh những cá nhân hoặc nhóm thể hiện sức mạnh đạo đức và hành vi đạo đức, chẳng hạn như trong phản ứng của thành phố Vũ Hán trong đại dịch năm 2020, nơi nó làm nổi bật sức mạnh và phẩm hạnh của cư dân thành phố.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Hành động của anh phản ánh tiêu chuẩn đạo đức cao mà đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh."
Tiếng Trung: 他的行为展现了高风亮节,激励着周围的人。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Everyone talking at once; lively discussion
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 高风亮节 trong tiếng Việt là gì?
高风亮节 (gāo fēng liàng jié) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đức hạnh cao quý, chính trực sáng ngời”và được sử dụng để thể hiện “Noble and steadfast”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 高风亮节 được sử dụng?
Tình huống: Hành động của anh phản ánh tiêu chuẩn đạo đức cao mà đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
Pinyin của 高风亮节?
Phát âm pinyin cho 高风亮节 là “gāo fēng liàng jié”.