9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Ánh Sáng & Tươi Sáng Cho Tết Nguyên Tiêu
Các thành ngữ tiếng Trung về ánh sáng, tươi sáng và sự chiếu sáng — thể hiện tinh thần rạng rỡ của Tết Nguyên Tiêu và hy vọng về những khởi đầu mới.
Tết Nguyên Tiêu (元宵节) tràn ngập đường phố ánh sáng — đèn lồng đủ màu sắc đánh dấu trăng tròn đầu tiên của năm mới. Ánh sáng trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự rõ ràng, hy vọng và xua tan bóng tối và sự ngu dốt. 9 thành ngữ này chứa các chữ ánh sáng (光), tươi sáng (明/亮) và rạng rỡ (辉/灿), thể hiện tinh thần rực rỡ của lễ hội này.
柳暗花明
liǔ àn huā míngHy vọng xuất hiện trong bóng tối
Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...
Ví dụ
Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá
经过几个月的挫折,他们终于取得了突破
光明磊落
guāng míng lěi luòUpright and open; above board
Nghĩa đen: Bright and open-hearted
Thành ngữ này kết hợp 'quang minh' (光明) với 'lỗi lạc' (磊落) để mô tả một người có phẩm chất đạo đức hoàn hảo. Chữ 磊 mô tả những viên đá được xếp chồng lên nhau một cách công khai, cho thấy không có gì bị che giấu. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản tiểu sử thời nhà Tống, ca ngợi các quan chức đã ...
Ví dụ
Anh ấy nổi tiếng với tính cách ngay thẳng và những giao dịch minh bạch.
他以光明磊落的品格和透明的处事方式著称。
凿壁偷光
záo bì tōu guāngNghiên cứu mặc dù nghèo đói
Nghĩa đen: Pierce Wall Light
Câu chuyện về Khuông Hành đã **tạc bích thâu quang** (khoét tường trộm ánh sáng) từ đèn nhà hàng xóm để học, xuất hiện từ thời nhà Hán và được ghi chép trong sử sách chính thức. Quá nghèo đến nỗi không đủ tiền mua dầu thắp đèn, ý chí học tập kiên cường của ông bất chấp cảnh nghèo khó đã truyền cảm h...
Ví dụ
Học sinh được học bởi đèn đường khi không có điện
没有电的时候,这个学生在路灯下学习
金碧辉煌
jīn bì huī huángRực rỡ lộng lẫy
Nghĩa đen: Vàng và ngọc sáng chói
Câu thành ngữ 金碧辉煌 (jīn bì huī huáng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một cái gì đó rực rỡ lộng lẫy và chói lọi. Các ký tự 金 (jīn) và 碧 (bì) đề cập đến vàng và ngọc, trong khi 辉煌 (huī huáng) có nghĩa là sáng chói. Cùng nhau, chúng vẽ nên một bức tranh sống động về một c...
Ví dụ
Cung điện được trang trí bằng những đồ trang trí vàng, phản ánh sự vĩ đại của nó.
宫殿装饰着金色的装饰,反映出它的宏伟。
光宗耀祖
guāng zōng yào zǔMang lại niềm tự hào cho gia đình
Nghĩa đen: Tôn vinh tổ tiên và gia đình
Thành ngữ 光宗耀祖 (guāng zōng yào zǔ) thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để diễn đạt ý tưởng mang lại vinh quang cho tổ tiên và gia đình. Nó thường liên quan đến việc đạt được thành công và nhận được sự công nhận, từ đó nâng cao địa vị của gia đình và mang lại niềm tự hào cho tổ tiên. Các...
Ví dụ
Anh đã đạt được thành công lớn, khiến gia đình tự hào và vinh dự.
他取得了巨大的成功,让家族光宗耀祖。
通宵达旦
tōng xiāo dá dànLàm việc suốt đêm
Nghĩa đen: Qua đêm đến bình minh
Thành ngữ chỉ thời gian này mô tả việc làm việc suốt (通) đêm (宵) cho đến khi đạt (达) đến rạng đông (旦), có từ những ghi chép về các quan lại cần mẫn thời Hán. Nó trở nên phổ biến nhờ những câu chuyện về học giả-quan lại Tư Mã Quang thời Bắc Tống, người mà người ta kể lại đã miệt mài học thâu đêm suố...
Ví dụ
Đội ngũ y tế làm việc liên tục cho đến khi họ ổn định tất cả các bệnh nhân cấp cứu
医疗团队连续工作,直到所有急诊患者病情稳定
浮光掠影
fú guāng lüè yǐngẤn tượng bề ngoài không có độ sâu
Nghĩa đen: Ánh sáng nổi bóng thoáng mát
Thành ngữ này, mang ý nghĩa phù du, kết hợp giữa "phù" (nổi/trôi) và "quang" (ánh sáng) với "lược" (lướt qua/thoáng qua) và "ảnh" (bóng), có nguồn gốc từ thơ ca thời Nam Triều. Nó lần đầu xuất hiện trong những câu thơ miêu tả bản chất phù du của những hình ảnh phản chiếu trên mặt nước, tạo nên một p...
Ví dụ
Chuyến lưu diễn một ngày chỉ mang đến cho khách du lịch một ấn tượng hời hợt về văn hóa cổ đại
一日游只能给游客留下古老文化的肤浅印象
明镜止水
míng jìng zhǐ shuǐTâm trí rõ ràng và bình tĩnh
Nghĩa đen: Gương rõ ràng vẫn còn nước
Ẩn dụ này ví gương sáng (明 kính) và nước lặng (止 thủy) như một trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn. Có nguồn gốc từ các văn bản thiền Phật giáo thời nhà Đường, nó mô tả trạng thái tâm trí lý tưởng – như bề mặt gương không tì vết hay mặt ao hồ không gợn sóng phản chiếu thực tại một cách hoàn hảo....
Ví dụ
Người hòa giải có kinh nghiệm duy trì tính khách quan hoàn toàn trong suốt quá trình đàm phán
经验丰富的调解员在整个谈判过程中保持完全的客观性
高风亮节
gāo fēng liàng jiéNoble and steadfast
Nghĩa đen: Đức hạnh cao quý, chính trực sáng ngời
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 高风亮节 (gāo fēng liàng jié) ca ngợi những cá nhân có phẩm hạnh cao quý và sự chính trực không lay chuyển. Câu này được cấu thành từ hai phần: '高风' (gāo fēng), có nghĩa là 'phẩm hạnh cao', và '亮节' (liàng jié), có nghĩa là 'sự chính trực sá...
Ví dụ
Hành động của anh phản ánh tiêu chuẩn đạo đức cao mà đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
他的行为展现了高风亮节,激励着周围的人。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
8 Thành Ngữ Trung Quốc Tươi Sáng Cho Tết Nguyên Tiêu (元宵节)
Những thành ngữ Trung Quốc hay cho Tết Nguyên Tiêu, ca ngợi ánh sáng, sự đoàn viên và trăng tròn đầu tiên.
10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Tết Trung Thu
Những thành ngữ Trung Quốc hay cho Tết Trung Thu, ca ngợi mặt trăng, sự đoàn viên và mùa màng.
9 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Trung Thành & Sự Hy Sinh Cho Tết Đoan Ngọ
Các thành ngữ tiếng Trung về lòng trung thành, chính nghĩa và sự hy sinh bản thân — thể hiện tinh thần của Khuất Nguyên và Tết Đoan Ngọ.
8 Thành Ngữ Trung Quốc Suy Tư Cho Tết Thanh Minh
Những thành ngữ Trung Quốc sâu sắc cho Tết Thanh Minh (Tảo Mộ), tôn vinh tổ tiên và suy ngẫm về cuộc sống.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store