正人君子
正人君子 (zhèng rén jūn zǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “quân tử chính trực”và thể hiện “đạo đức chính trực”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: zheng ren jun zi, zheng ren jun zi,正人君子 Nghĩa, 正人君子 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhèng rén jūn zǐ Nghĩa đen: Quân tử chính trực
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 正人君子 (zhèng rén jūn zǐ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người có phẩm hạnh chính trực và tiêu chuẩn đạo đức cao. Thuật ngữ này được cấu thành từ hai phần: 正人 (zhèng rén), có nghĩa là 'người chính trực', và 君子 (jūn zǐ), chỉ một 'quân tử' hoặc một người có hành vi cao quý. Lịch sử, 君子 là thuật ngữ được sử dụng để mô tả các thành viên của tầng lớp học giả-viên chức có học thức và đức hạnh. Thành ngữ này được tìm thấy trong các văn bản lịch sử như 《旧唐书》 (Old Book of Tang) và 《新唐书》 (New Book of Tang), nơi nó được sử dụng để khen ngợi những cá nhân có phẩm hạnh chính trực. Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, nó thường mang một tông điệu châm biếm, ngụ ý rằng ai đó có vẻ đạo đức nhưng lại giả dối. Cách sử dụng kép này làm nổi bật sự phức tạp của phán xét đạo đức trong các bối cảnh xã hội và chính trị.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh được coi là một quân tử có đức hạnh, người luôn hành động với danh dự và sự tôn trọng."
Tiếng Trung: 他被视为正人君子,总是以荣誉和尊重行事。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
冰清玉洁
bīng qīng yù jié
Tính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo
Tìm hiểu thêm →
心地善良
xīn dì shàn liáng
Nhân vật tử tế và đạo đức về cơ bản
Tìm hiểu thêm →
不择手段
bú zé shǒu duàn
Sử dụng bất kỳ phương tiện nào bất kể đạo đức
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 正人君子 trong tiếng Việt là gì?
正人君子 (zhèng rén jūn zǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Quân tử chính trực”và được sử dụng để thể hiện “Đạo đức chính trực”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 正人君子 được sử dụng?
Tình huống: Anh được coi là một quân tử có đức hạnh, người luôn hành động với danh dự và sự tôn trọng.
Pinyin của 正人君子?
Phát âm pinyin cho 正人君子 là “zhèng rén jūn zǐ”.