天经地义
天经地义 (tiān jīng dì yì) theo nghĩa đen có nghĩa là “luật trời, chuẩn mực đất”và thể hiện “sự thật phổ quát”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: tian jing di yi, tian jing di yi,天经地义 Nghĩa, 天经地义 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiān jīng dì yì Nghĩa đen: Luật trời, chuẩn mực đất
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 天经地义 (tiān jīng dì yì) có nguồn gốc từ văn bản cổ điển 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ câu chuyện về cuộc tranh chấp kế vị của triều đại Chu vào năm 520 TCN. Sau khi vua Jing của Chu qua đời, một cuộc xung đột đã nảy sinh về người thừa kế hợp pháp. Trong thời gian này, một cuộc thảo luận về bản chất của '礼' (lǐ, lễ nghi) đã diễn ra, nơi nó được mô tả là '天之经' (tiān zhī jīng, các nguyên tắc của trời) và '地之义' (dì zhī yì, các chuẩn mực của đất). Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc cơ bản và các luật tự nhiên. Trong cách sử dụng hiện đại, nó biểu thị các hành động hoặc niềm tin được chấp nhận phổ quát là đúng và hợp lý, chẳng hạn như hiếu thảo hoặc nghĩa vụ đạo đức.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong bài phát biểu của mình, ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công lý và đạo đức trong xã hội."
Tiếng Trung: 在他的演讲中,他强调了社会中正义和道德的重要性。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 天经地义 trong tiếng Việt là gì?
天经地义 (tiān jīng dì yì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Luật trời, chuẩn mực đất”và được sử dụng để thể hiện “Sự thật phổ quát”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 天经地义 được sử dụng?
Tình huống: Trong bài phát biểu của mình, ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công lý và đạo đức trong xã hội.
Pinyin của 天经地义?
Phát âm pinyin cho 天经地义 là “tiān jīng dì yì”.