天花乱坠
天花乱坠 (tiān huā luàn zhuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “hoa trời rơi lả tả”và thể hiện “lời nói phóng đại”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: tian hua luan zhui, tian hua luan zhui,天花乱坠 Nghĩa, 天花乱坠 bằng tiếng Việt
Phát âm: tiān huā luàn zhuì Nghĩa đen: Hoa trời rơi lả tả
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 天花乱坠 (tiān huā luàn zhuì) có nguồn gốc từ một kinh điển Phật giáo, 《心地观经·序品偈》, được dịch trong thời Đường. Nó mô tả một cảnh tượng nơi hoa trời (天花) rơi lả tả (乱坠) từ bầu trời, lấp đầy không gian trống rỗng. Hình ảnh này sau đó được sử dụng trong một câu chuyện về Hoàng đế Lương Vũ của các triều đại Nam, người bị ảnh hưởng sâu sắc bởi giáo lý Phật giáo. Một vị hòa thượng đã tuyên bố rằng một bài giảng quá cảm động đến nỗi khiến hoa rơi từ thiên đường. Hoàng đế đã bị cuốn hút bởi câu chuyện này, minh họa cách mà con người có thể bị ảnh hưởng bởi những lời nói hoa mỹ nhưng phóng đại. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả những lời nói được chế tác đẹp đẽ nhưng lại phóng đại và không thực tế, thường được dùng để cảnh báo về việc bị lừa dối bởi những lời nói thuyết phục nhưng không trung thực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bài phát biểu của cô ấy đẹp đến nỗi đã cuốn hút mọi người trong khán phòng."
Tiếng Trung: 她的演讲天花乱坠,令人陶醉。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
金石良言
jīn shí liáng yán
Lời khuyên có giá trị, lâu dài
Tìm hiểu thêm →
一诺千金
yī nuò qiān jīn
Giữ lời hứa trung thành
Tìm hiểu thêm →
画饼充饥
huà bǐng chōng jī
Những lời hứa trống rỗng không thỏa mãn gì
Tìm hiểu thêm →
指桑骂槐
zhǐ sāng mà huái
Những lời chỉ trích gián tiếp của mục tiêu thực
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 天花乱坠 trong tiếng Việt là gì?
天花乱坠 (tiān huā luàn zhuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hoa trời rơi lả tả”và được sử dụng để thể hiện “Lời nói phóng đại”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 天花乱坠 được sử dụng?
Tình huống: Bài phát biểu của cô ấy đẹp đến nỗi đã cuốn hút mọi người trong khán phòng.
Pinyin của 天花乱坠?
Phát âm pinyin cho 天花乱坠 là “tiān huā luàn zhuì”.