损人利己
损人利己 (sǔn rén lì jǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “hại người lợi mình”và thể hiện “lợi ích cá nhân”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: sun ren li ji, sun ren li ji,损人利己 Nghĩa, 损人利己 bằng tiếng Việt
Phát âm: sǔn rén lì jǐ Nghĩa đen: Hại người lợi mình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 损人利己 (sǔn rén lì jǐ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những hành động mang lại lợi ích cho bản thân mà gây tổn hại cho người khác. Mặc dù không có câu chuyện nguồn gốc cụ thể nào liên quan đến thành ngữ này, nhưng nó thường được liên kết với các cuộc thảo luận đạo đức và đạo lý trong các văn bản cổ đại. Các ký tự 损 (sǔn) có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'thiệt hại', 人 (rén) có nghĩa là 'người' hoặc 'người khác', 利 (lì) có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'lợi nhuận', và 己 (jǐ) có nghĩa là 'bản thân'. Thành ngữ này được sử dụng để chỉ trích hành vi ích kỷ mà không quan tâm đến sự an toàn của người khác vì lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh hiện đại, nó phục vụ như một lời cảnh báo chống lại những hành động cơ hội và phi đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng vị tha và sự chính trực trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh đã phá hoại dự án của đồng nghiệp để thăng tiến sự nghiệp của mình, thể hiện sự thiếu chính trực."
Tiếng Trung: 他损人利己,完全不顾同事的努力。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
左右逢源
zuǒ yòu féng yuán
Tìm lợi thế theo mọi hướng
Tìm hiểu thêm →
鹬蚌相争
yù bàng xiāng zhēng
Lợi ích xung đột lẫn nhau bên thứ ba
Tìm hiểu thêm →
与虎谋皮
yǔ hǔ móu pí
Yêu cầu ai đó hy sinh lợi ích cốt lõi của họ
Tìm hiểu thêm →
朝秦暮楚
zhāo qín mù chǔ
Liên tục thay đổi lòng trung thành cho lợi ích cá nhân
Tìm hiểu thêm →
自作聪明
zì zuò cōng míng
Quá thông minh cho lợi ích của chính mình
Tìm hiểu thêm →
杀鸡取卵
shā jī qǔ luǎn
Hy sinh lợi ích lâu dài cho lợi nhuận ngắn hạn
Tìm hiểu thêm →
大公无私
dà gōng wú sī
Hoàn toàn vô tư mà không có lợi ích cá nhân
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 损人利己 trong tiếng Việt là gì?
损人利己 (sǔn rén lì jǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hại người lợi mình”và được sử dụng để thể hiện “Lợi ích cá nhân”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 损人利己 được sử dụng?
Tình huống: Anh đã phá hoại dự án của đồng nghiệp để thăng tiến sự nghiệp của mình, thể hiện sự thiếu chính trực.
Pinyin của 损人利己?
Phát âm pinyin cho 损人利己 là “sǔn rén lì jǐ”.