Quay lại tất cả thành ngữ

以貌取人

以貌取人 (yǐ mào qǔ rén) theo nghĩa đen có nghĩa làđánh giá người qua vẻ bề ngoàivà thể hiệnphán xét bề ngoài”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: yi mao qu ren, yi mao qu ren,以貌取人 Nghĩa, 以貌取人 bằng tiếng Việt

Phát âm: yǐ mào qǔ rén Nghĩa đen: Đánh giá người qua vẻ bề ngoài

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 以貌取人 (yǐ mào qǔ rén) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《史记》 (Shǐjì) của Tư Mã Thiên, cụ thể từ chương về các học trò của Khổng Tử. Câu chuyện liên quan đến hai học trò của Khổng Tử: Tôn Du, người đẹp trai, và Tử Du, người không đẹp. Khổng Tử ban đầu đã đánh giá Tử Du không tốt do vẻ bề ngoài của anh, trong khi ông có nhiều hy vọng cho Tôn Du hùng biện. Tuy nhiên, Tử Du đã trở thành một học giả nổi tiếng nhờ sự chăm chỉ, trong khi sự lười biếng của Tôn Du dẫn đến sự sụp đổ của anh. Thành ngữ này nghĩa đen là 'đánh giá người qua vẻ bề ngoài' (以, qua; 貌, vẻ bề ngoài; 取, đánh giá; 人, người) và phục vụ như một lời cảnh báo chống lại những phán xét bề ngoài. Trong cách sử dụng hiện đại, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn xa hơn vẻ bề ngoài để hiểu được bản chất thật sự của một người.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Cô đã bị loại bỏ vì ngoại hình của mình, cho thấy những phán xét bề ngoài có thể gây hiểu lầm."

Tiếng Trung: 他以貌取人,错过了很多优秀的人才。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 以貌取人 trong tiếng Việt là gì?

以貌取人 (yǐ mào qǔ rén) theo nghĩa đen có nghĩa làĐánh giá người qua vẻ bề ngoàivà được sử dụng để thể hiệnPhán xét bề ngoài”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 以貌取人 được sử dụng?

Tình huống: Cô đã bị loại bỏ vì ngoại hình của mình, cho thấy những phán xét bề ngoài có thể gây hiểu lầm.

Pinyin của 以貌取人?

Phát âm pinyin cho 以貌取人 yǐ mào qǔ rén”.