自相矛盾
自相矛盾 (zì xiāng máo dùn) theo nghĩa đen có nghĩa là “tự tương mâu thuẫn”và thể hiện “mâu thuẫn với chính mình”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: zi xiang mao dun, zi xiang mao dun,自相矛盾 Nghĩa, 自相矛盾 bằng tiếng Việt
Phát âm: zì xiāng máo dùn Nghĩa đen: Tự Tương Mâu Thuẫn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ một nghịch lý logic nổi tiếng trong sách Hàn Phi Tử, kể về một người bán hàng khoe có một cây mâu (矛) có thể đâm thủng mọi thứ và một chiếc thuẫn (盾) có thể đỡ mọi thứ – tạo ra một tuyên bố tự (自) mâu thuẫn (相). Câu chuyện này trở thành một ví dụ kinh điển trong lý luận logic Trung Quốc, được dùng để vạch trần những lập luận không nhất quán. Vào thời nhà Tống, nó trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn trong các cuộc tranh luận triết học. Ngày nay, cách dùng của thành ngữ này vượt ra ngoài phạm vi logic, áp dụng cho bất kỳ hành vi tự chuốc lấy thất bại hoặc chính sách vốn dĩ đã mâu thuẫn nào, từ chiến lược công ty đến các lựa chọn trong cuộc sống cá nhân.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các yêu cầu xung đột của chính sách khiến việc thực hiện không thể thực hiện được"
Tiếng Trung: 政策中相互矛盾的要求使得实施变得不可能
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 自相矛盾 trong tiếng Việt là gì?
自相矛盾 (zì xiāng máo dùn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tự Tương Mâu Thuẫn”và được sử dụng để thể hiện “Mâu thuẫn với chính mình”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 自相矛盾 được sử dụng?
Tình huống: Các yêu cầu xung đột của chính sách khiến việc thực hiện không thể thực hiện được
Pinyin của 自相矛盾?
Phát âm pinyin cho 自相矛盾 là “zì xiāng máo dùn”.
Danh sách tuyển chọn có 自相矛盾
10 Chinese Idioms With Surprising Hidden Meanings
Fascinating Chinese idioms where the surface meaning differs dramatically from the true meaning - linguistic surprises.
10 Chinese Idioms About Pride & Arrogance
Cautionary Chinese idioms about excessive pride, arrogance, and the dangers of overconfidence.
10 Chinese Idioms About Appearance vs. Reality
Revealing Chinese idioms about things not being what they seem, deceptive appearances, and hidden truths.