Văn Hóa

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Mặt (面/脸)

Thành ngữ tiếng Trung về văn hóa mặt, danh tiếng và lý do tại sao

Mặt (面子, miàn zi) là một trong những khái niệm quan trọng nhất trong văn hóa xã hội Trung Quốc. Những thành ngữ này tiết lộ lý do tại sao danh tiếng, phẩm giá và địa vị xã hội lại quan trọng sâu sắc trong xã hội Trung Quốc.

1

抛砖引玉

pāo zhuān yǐn yù

Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn

Nghĩa đen: Ném gạch thu hút ngọc

Hình ảnh ẩn dụ thanh nhã này xuất hiện từ giới văn học đời Đường, trong đó hành động "vứt một viên gạch" (抛砖) khiêm tốn để "dẫn ngọc quý" (引玉) đã mô tả việc chia sẻ một bài thơ đơn giản nhằm gợi hứng cho những vần thơ xuất sắc hơn từ người khác. Chuyện kể rằng, một nhà thơ ít tên tuổi đã trình lên t...

Ví dụ

Cô ấy đã chia sẻ ý tưởng ban đầu của mình với hy vọng truyền cảm hứng cho những gợi ý tốt hơn

她分享了初步想法,希望能激发更好的建议

Tìm hiểu thêm →
2

偷梁换柱

tōu liáng huàn zhù

Lừa dối bằng cách thay thế

Nghĩa đen: Đánh cắp trụ hoán đổi chùm tia

Thành ngữ này đề cập đến hành vi xảo quyệt "thâu lương hoán trụ" – tức là trộm (偷) xà (梁) và thay (换) cột (柱), có nguồn gốc từ một câu chuyện thời Chiến Quốc về sự lừa dối trong kiến trúc. Câu chuyện kể về một người thợ đã dần dần thay thế kết cấu chịu lực của một tòa nhà mà vẫn giữ nguyên vẻ bề ngo...

Ví dụ

Cuộc điều tra tiết lộ rằng dữ liệu chính đã bị thay đổi một cách tinh tế

调查显示关键数据被巧妙地篡改了

Tìm hiểu thêm →
3

一叶障目

yī yè zhàng mù

Miss Big Picture

Nghĩa đen: Khối lá

Thành ngữ này minh họa cách một chiếc lá (一 叶) có thể che mắt (障 目) một người. Xuất phát từ các văn bản Phật giáo nhằm cảnh báo về tầm nhìn hạn hẹp, thành ngữ này trở nên nổi bật trong phong trào Tân Nho giáo thời nhà Tống. Hình ảnh tưởng chừng đơn giản về một chiếc lá che khuất cả tầm nhìn đã trở t...

Ví dụ

Nhóm đã bị lạc về các chi tiết kỹ thuật và quên mục tiêu chính của dự án

团队陷入技术细节而忘记了项目的主要目标

Tìm hiểu thêm →
4

借花献佛

jiè huā xiàn fó

Sử dụng tài nguyên của người khác

Nghĩa đen: Vờ mượn hoa đề nghị Phật

Thành ngữ mang màu sắc Phật giáo này mô tả việc mượn hoa (花) để dâng cúng (献) Đức Phật (佛), bắt nguồn từ tập tục tại các tự viện thời nhà Đường, nơi các tín đồ đôi khi mượn hoa từ vườn chùa để dâng cúng. Tập tục này đã khơi dậy các cuộc thảo luận triết học về bản chất của lòng thành kính thực sự đối...

Ví dụ

Anh ấy đã nhận được tín dụng cho công việc của nhóm trong buổi thuyết trình

他在演示中把团队的工作据为己有

Tìm hiểu thêm →
5

悬梁刺股

xuán liáng cì gǔ

Nghiên cứu cực kỳ khó khăn

Nghĩa đen: Hang chùm tia đâm đùi

Thành ngữ này kết hợp hai phương pháp học tập cổ điển: buộc tóc lên xà nhà để tránh ngủ gật và châm dùi vào đùi để giữ tỉnh táo. Những cách làm này được cho là của Tô Tần và Tôn Kính, hai học giả thời Chiến Quốc, những người ban đầu không đỗ kỳ thi nhưng cuối cùng đã đạt được thành công lớn nhờ miệt...

Ví dụ

Cô học vào đêm khuya, quyết tâm làm chủ đối tượng

她深夜苦读,决心掌握这门学科

Tìm hiểu thêm →
6

纸上谈兵

zhǐ shàng tán bīng

Tất cả lý thuyết không thực hành

Nghĩa đen: Thảo luận về chiến tranh trên giấy

Chỉ trích này xuất phát từ câu chuyện về Triệu Quát, một vị tướng tinh thông binh thư nhưng lại thất bại thảm hại trong thực chiến. Việc ông ta bàn luận (谈) về binh pháp (兵) chỉ nằm gọn trên giấy (纸上). Thành ngữ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả Trận Trường Bình (năm 260 TCN), nơi kiến t...

Ví dụ

Các lý thuyết của nhà tư vấn tỏ ra vô dụng khi phải đối mặt với những thách thức kinh doanh thực sự

顾问的理论在面对实际商业挑战时证明毫无用处

Tìm hiểu thêm →
7

自相矛盾

zì xiāng máo dùn

Mâu thuẫn với chính mình

Nghĩa đen: Tự Tương Mâu Thuẫn

Thành ngữ này bắt nguồn từ một nghịch lý logic nổi tiếng trong sách Hàn Phi Tử, kể về một người bán hàng khoe có một cây mâu (矛) có thể đâm thủng mọi thứ và một chiếc thuẫn (盾) có thể đỡ mọi thứ – tạo ra một tuyên bố tự (自) mâu thuẫn (相). Câu chuyện này trở thành một ví dụ kinh điển trong lý luận lo...

Ví dụ

Các yêu cầu xung đột của chính sách khiến việc thực hiện không thể thực hiện được

政策中相互矛盾的要求使得实施变得不可能

Tìm hiểu thêm →
8

出类拔萃

chū lèi bá cuì

Sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác

Nghĩa đen: Vượt lên trên đám đông

Thành ngữ danh giá này mô tả việc *xuất (出) khỏi một loại hình (类)* và *vượt (拔) lên hẳn so với đám đông (萃)*, có nguồn gốc từ Hậu Hán Thư. Ban đầu, nó dùng để mô tả các quan lại có tài năng xuất chúng, nổi bật hơn hẳn so với đồng nghiệp. Ẩn dụ nông nghiệp này gợi hình ảnh một cái cây phát triển cao...

Ví dụ

Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị

她的研究论文明显优于提交给会议的所有其他论文

Tìm hiểu thêm →
9

庸人自扰

yōng rén zì rǎo

Tạo ra những rắc rối không cần thiết cho chính mình

Nghĩa đen: Người tầm thường tự xáo trộn

Thành ngữ tâm lý này mô tả cách những người tầm thường (庸人) tự gây phiền nhiễu (自扰) cho mình bằng những lo lắng không có thật, có nguồn gốc từ các tác phẩm của triết gia Vương Dương Minh thời nhà Minh. Ông nhận thấy những tâm trí bình thường tạo ra những khổ đau không cần thiết thông qua việc suy ng...

Ví dụ

Cô ấy đã tạo ra các vấn đề tưởng tượng và dành nhiều ngày để lo lắng về các kịch bản không bao giờ thành hiện thực

她创造了想象中的问题,花了好几天担心那些从未发生的情况

Tìm hiểu thêm →
10

言行一致

yán xíng yī zhì

Nói đi đôi với làm

Nghĩa đen: Lời nói và hành động nhất quán

Thành ngữ này mô tả lời nói (言) và hành động (行) nhất quán (一致). Nó thể hiện lý tưởng Khổng giáo về sự chính trực, nơi lời nói phù hợp với hành vi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi những cá nhân có hành động thực hiện lời hứa của họ. Khổng Tử nhấn mạnh rằng người quân tử chậm nói nhưng...

Ví dụ

Cô ấy luôn nói đi đôi với làm.

她总是言行一致。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store