悬梁刺股(懸樑刺股)
悬梁刺股 (xuán liáng cì gǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “hang chùm tia đâm đùi”và thể hiện “nghiên cứu cực kỳ khó khăn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: xuan liang ci gu, xuan liang ci gu,悬梁刺股 Nghĩa, 悬梁刺股 bằng tiếng Việt
Phát âm: xuán liáng cì gǔ Nghĩa đen: Hang chùm tia đâm đùi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp hai phương pháp học tập cổ điển: buộc tóc lên xà nhà để tránh ngủ gật và châm dùi vào đùi để giữ tỉnh táo. Những cách làm này được cho là của Tô Tần và Tôn Kính, hai học giả thời Chiến Quốc, những người ban đầu không đỗ kỳ thi nhưng cuối cùng đã đạt được thành công lớn nhờ miệt mài dùi mài kinh sử. Những câu chuyện này xuất hiện trong nhiều văn bản giáo dục xuyên suốt thời Hán, trở thành những biểu tượng mạnh mẽ cho tinh thần hiếu học bền bỉ. Mặc dù những hành động theo nghĩa đen không còn được khuyến khích ngày nay, thành ngữ này vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tận tâm học hành, thường được nhắc đến trong giai đoạn ôn luyện căng thẳng trước các kỳ thi quan trọng. Cách dùng hiện đại mở rộng sang bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự cống hiến đặc biệt cho việc học hỏi hoặc phát triển kỹ năng, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp đầy cạnh tranh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô học vào đêm khuya, quyết tâm làm chủ đối tượng"
Tiếng Trung: 她深夜苦读,决心掌握这门学科
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 悬梁刺股 trong tiếng Việt là gì?
悬梁刺股 (xuán liáng cì gǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hang chùm tia đâm đùi”và được sử dụng để thể hiện “Nghiên cứu cực kỳ khó khăn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 悬梁刺股 được sử dụng?
Tình huống: Cô học vào đêm khuya, quyết tâm làm chủ đối tượng
Pinyin của 悬梁刺股?
Phát âm pinyin cho 悬梁刺股 là “xuán liáng cì gǔ”.
Danh sách tuyển chọn có 悬梁刺股
10 Chinese Idioms to Impress in Job Interviews
Powerful Chinese idioms that demonstrate your skills, work ethic, and cultural knowledge in professional interviews.
12 Essential Chinese Idioms for HSK 4 Learners
Key Chinese idioms every HSK 4 student should know - commonly tested chengyu for intermediate learners.
10 Chinese Idioms About Learning From Mistakes
Wise Chinese idioms about failure, learning from errors, and turning setbacks into growth opportunities.