Competition

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Cạnh Tranh & Đối Đầu

Những thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về cạnh tranh, đánh bại đối thủ và vươn lên dẫn đầu trong mọi cuộc thi.

Sự cạnh tranh đã thúc đẩy thành tựu của con người trong suốt lịch sử. Những thành ngữ tiếng Trung này nắm bắt sự khốc liệt của sự ganh đua, sự hồi hộp của chiến thắng và các chiến lược để vươn lên dẫn đầu.

1

追本溯源

zhuī běn sù yuán

Trace trở lại nguồn

Nghĩa đen: Chase Root Trace Nguồn

Thành ngữ này, có nguồn gốc từ phương pháp luận học thuật thời nhà Tống (960-1279), kết hợp hành động "truy" (đuổi theo) "bản" (gốc rễ) và "tố" (ngược dòng) "nguyên" (nguồn cội). Nó phản ánh sự nhấn mạnh của Tân Nho giáo về việc tìm hiểu các hiện tượng thông qua việc xem xét nguồn gốc của chúng, đồn...

Ví dụ

Các nhà nghiên cứu đã theo dõi vấn đề về nguyên nhân gốc của nó

研究人员追踪到问题的根源

Tìm hiểu thêm →
2

笑里藏刀

xiào lǐ cáng dāo

Ẩn ác ý đằng sau nụ cười

Nghĩa đen: Ẩn dao trong nụ cười

Thành ngữ lạnh gáy này mô tả việc giấu dao (刀) trong nụ cười (笑), bắt nguồn từ những ghi chép lịch sử về âm mưu triều đình trong thời kỳ Hậu Hán. Nó trở nên nổi bật qua những câu chuyện về các quân sư đã giữ vẻ ngoài thân thiện trong khi âm mưu chống lại đối thủ. Sự tương phản giữa nụ cười ấm áp và ...

Ví dụ

Lời khuyên đầu tư thân thiện của anh ấy đã che giấu một kế hoạch gian lận

他友好的投资建议掩盖着诈骗计划

Tìm hiểu thêm →
3

蚁穴坏堤

yǐ xuē huài dī

Những vấn đề nhỏ gây ra thảm họa

Nghĩa đen: Lỗ hổng ant break dike

Có nguồn gốc từ các văn bản nông nghiệp Trung Quốc cổ đại, việc quan sát thấy những lỗ kiến nhỏ (蚁穴) cuối cùng có thể phá hủy (坏) một con đê lớn (堤) đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc các vấn đề nhỏ có thể dẫn đến những thất bại thảm khốc. Hình ảnh này được lấy cảm hứng từ những mùa lũ lụt...

Ví dụ

Một sự giám sát nhỏ trong mã đã dẫn đến sự cố hệ thống quan trọng

代码中的一个小疏忽导致了系统的重大故障

Tìm hiểu thêm →
4

浩浩荡荡

hào hào dàng dàng

Rộng lớn và hùng mạnh

Nghĩa đen: Dòng chảy hùng mạnh rộng lớn

Cụm từ nhịp nhàng "浩浩荡荡" (hạo hạo đãng đãng), với ý nghĩa "rộng lớn" (浩浩) và "cuồn cuộn" (荡荡) để diễn tả sự vận động, bắt nguồn từ những mô tả cổ điển về dòng chảy hùng vĩ của sông Hoàng Hà. Vào thời nhà Đường, nó đã phát triển để miêu tả những đoàn quân hùng hậu và các phong trào xã hội quy mô lớn....

Ví dụ

Phong trào cải cách quét qua ngành công nghiệp như một làn sóng hùng mạnh

改革运动浩浩荡荡地席卷了整个行业

Tìm hiểu thêm →
5

插翅难飞

chā chì nán fēi

Hoàn toàn không thể trốn thoát

Nghĩa đen: Thêm đôi cánh khó khăn

Thành ngữ sống động này có nghĩa là dù có thêm (插) cánh (翅) cũng khó lòng bay thoát (难飞), bắt nguồn từ thuật ngữ nhà tù thời nhà Đường. Các ghi chép lịch sử mô tả rằng các nhà tù hoàng gia được thiết kế kiên cố đến mức việc thêm cánh một cách ẩn dụ cũng không thể giúp ai đó bay thoát. Cụm từ này trở...

Ví dụ

Tội phạm đã tìm thấy Escape không thể mặc dù các kế hoạch công phu

尽管有精心策划,罪犯发现逃脱是不可能的

Tìm hiểu thêm →
6

兼收并蓄

jiān shōu bìng xù

Nắm lấy những ý tưởng đa dạng một cách toàn diện

Nghĩa đen: Tập hợp tất cả các cửa hàng cùng nhau

Tư tưởng bao dung này chủ trương thu nạp (收) một cách toàn diện (兼) và tích trữ (蓄) tất cả mọi thứ (並) cùng lúc, có nguồn gốc từ các phong trào tư tưởng thời nhà Đường. Nó trở nên nổi bật nhờ các quan lại học giả như Lưu Tông Nguyên, người chủ trương tổng hợp trí tuệ Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo ...

Ví dụ

Phương pháp nghiên cứu của cô kết hợp các phương pháp đa dạng từ nhiều ngành

她的研究方法融合了多个学科的各种方法

Tìm hiểu thêm →
7

囫囵吞枣

hú lún tūn zǎo

Chấp nhận mà không hiểu đúng

Nghĩa đen: Ngày nuốt toàn bộ

Thành ngữ này mô tả việc nuốt (吞) táo tàu (枣) nguyên cả quả (囫囵) mà không nhai kỹ, có nguồn gốc từ các văn bản giáo dục thời nhà Tống. Nó xuất hiện lần đầu trong các bài phê bình dành cho những học sinh học thuộc lòng các văn bản cổ điển mà không hiểu ý nghĩa của chúng. Việc đề cập cụ thể đến táo tà...

Ví dụ

Học sinh đã ghi nhớ các công thức mà không hiểu các nguyên tắc cơ bản

学生死记硬背公式,而不理解基本原理

Tìm hiểu thêm →
8

本末倒置

běn mò dào zhì

Ưu tiên nhỏ hơn các vấn đề cơ bản

Nghĩa đen: Nhánh rễ đảo ngược vị trí

Thành ngữ này phê phán việc đảo lộn (đảo trí) thứ tự đúng đắn giữa cái gốc (bản) và cái ngọn (mạt), có nguồn gốc từ các văn bản cai trị thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các ưu tiên hành chính, cảnh báo các quan chức không nên tập trung vào các vấn đề thứ yếu trong khi b...

Ví dụ

Dự án tập trung vào các chi tiết nhỏ trong khi bỏ qua các mục tiêu cốt lõi

项目专注于次要细节,而忽视了核心目标

Tìm hiểu thêm →
9

过犹不及

guò yóu bù jí

Điều độ trong tất cả mọi thứ

Nghĩa đen: Thiếu hụt bằng

Thành ngữ đầy tính cân bằng này cho rằng quá mức (过) cũng tai hại (犹) như không đạt tới (不及), bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử trong sách Luận Ngữ. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của triết lý trung dung của Nho giáo, nơi mà những thái cực ở cả hai hướng đều được coi là có khuyết điểm như nhau....

Ví dụ

Chiến dịch tiếp thị quá mức đã khiến khách hàng xa lánh thay vì thu hút họ

过度的营销活动疏远了顾客,而不是吸引他们

Tìm hiểu thêm →
10

掩耳盗铃

yǎn ěr dào líng

Tự lừa dối thông qua việc bỏ qua thực tế

Nghĩa đen: Bìa tai trong khi ăn cắp chuông

Thành ngữ tự lừa dối này mô tả hành động bịt (掩) tai (耳) trộm (盗) chuông (铃), có nguồn gốc từ sách 'Lã Thị Xuân Thu' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một tên trộm thèm muốn một cái chuông nhưng lại lo sợ tiếng động của nó. Hắn bèn nghĩ ra cách bịt tai mình lại khi trộm, ngây thơ tin rằng nếu mình k...

Ví dụ

Công ty đã bỏ qua các khiếu nại của khách hàng trong khi yêu cầu dịch vụ tuyệt vời

公司无视客户投诉,同时声称提供卓越服务

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store