兼收并蓄(兼收幷蓄)
兼收并蓄 (jiān shōu bìng xù) theo nghĩa đen có nghĩa là “tập hợp tất cả các cửa hàng cùng nhau”và thể hiện “nắm lấy những ý tưởng đa dạng một cách toàn diện”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: jian shou bing xu, jian shou bing xu,兼收并蓄 Nghĩa, 兼收并蓄 bằng tiếng Việt
Phát âm: jiān shōu bìng xù Nghĩa đen: Tập hợp tất cả các cửa hàng cùng nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Tư tưởng bao dung này chủ trương thu nạp (收) một cách toàn diện (兼) và tích trữ (蓄) tất cả mọi thứ (並) cùng lúc, có nguồn gốc từ các phong trào tư tưởng thời nhà Đường. Nó trở nên nổi bật nhờ các quan lại học giả như Lưu Tông Nguyên, người chủ trương tổng hợp trí tuệ Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo thay vì tuân thủ cứng nhắc một truyền thống duy nhất. Cụm từ này phản ánh một triết lý khai phóng và mang tính toàn cầu, nổi lên trong thời kỳ vàng son quốc tế của Trung Quốc thời Đường. Trong thời kỳ văn hóa Phục hưng nhà Tống, nó trở thành một nguyên tắc phương pháp luận cho nền học thuật có tính bách khoa, nhằm bảo tồn các hệ thống kiến thức đa dạng. Cách dùng hiện đại tôn vinh sự cởi mở trong tư duy và sự tích hợp liên ngành, đặc biệt trong các bối cảnh nghiên cứu nơi các giải pháp sáng tạo xuất hiện từ việc kết hợp các cách tiếp cận dường như không liên quan.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Phương pháp nghiên cứu của cô kết hợp các phương pháp đa dạng từ nhiều ngành"
Tiếng Trung: 她的研究方法融合了多个学科的各种方法
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 兼收并蓄 trong tiếng Việt là gì?
兼收并蓄 (jiān shōu bìng xù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tập hợp tất cả các cửa hàng cùng nhau”và được sử dụng để thể hiện “Nắm lấy những ý tưởng đa dạng một cách toàn diện”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 兼收并蓄 được sử dụng?
Tình huống: Phương pháp nghiên cứu của cô kết hợp các phương pháp đa dạng từ nhiều ngành
Pinyin của 兼收并蓄?
Phát âm pinyin cho 兼收并蓄 là “jiān shōu bìng xù”.