10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Giàu Có & Thịnh Vượng
Những thành ngữ tiếng Trung may mắn về sự giàu có, vận may và đạt được sự thịnh vượng thông qua trí tuệ và nỗ lực.
Sự giàu có và thịnh vượng luôn được tôn vinh trong văn hóa Trung Quốc, nhưng với sự nhấn mạnh vào việc kiếm được vận may thông qua đức hạnh và trí tuệ. Những thành ngữ này phản ánh cả khát vọng và cảnh báo về sự giàu có.
披沙拣金
pī shā jiǎn jīnTìm giá trị giữa vô giá trị
Nghĩa đen: Sift Sand chọn vàng
Thành ngữ này bắt nguồn từ các kỹ thuật đãi vàng dọc theo các hệ thống sông của Trung Quốc cổ đại, nơi việc "bới" (披) "cát" (沙) để "nhặt" (拣) "vàng" (金) đòi hỏi sự kiên nhẫn và tinh tường. Ban đầu được sử dụng trong các văn bản thời nhà Hán để miêu tả việc đánh giá cẩn thận các tài liệu lịch sử, nó ...
Ví dụ
Hướng đạo tài năng đã có một sở trường để tìm kiếm các vận động viên đầy triển vọng ở các trường học nông thôn nhỏ
星探有在小乡村学校发现有潜力运动员的独特能力
胸有丘壑
xiōng yǒu qiū hèCó tầm nhìn tuyệt vời
Nghĩa đen: Đồi và thung lũng trong trái tim
Xuất hiện lần đầu tiên trong các tác phẩm phê bình văn học đời Đường, cụm từ này mô tả việc có đồi núi (丘) và khe suối (壑) trong lòng/tâm trí (胸) một người. Nó bắt nguồn từ những mô tả về các họa sĩ phong cảnh, những người có thể hình dung toàn bộ cảnh quan trong tâm trí mình trước khi đặt bút vẽ lê...
Ví dụ
Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự biến đổi của thành phố
建筑师对城市的改造有着清晰的愿景
世外桃源
shì wài táo yuánNơi yên bình hoàn hảo
Nghĩa đen: Peach Spring Beyond World
Thành ngữ "Thế ngoại đào nguyên" (世外桃源) – với Đào (桃) là hoa đào, Nguyên (源) là suối, Ngoại (外) là bên ngoài, Thế (世) là thế gian – xuất phát từ áng văn xuôi nổi tiếng thế kỷ 5 của Đào Uyên Minh kể về một ngư dân tình cờ phát hiện ra một vùng đất lý tưởng tách biệt. Câu chuyện về việc tìm thấy một t...
Ví dụ
Khóa tu núi xa xôi cung cấp khu bảo tồn hoàn hảo từ City Stress
偏远的山林度假村为城市压力提供了完美的避难所
纸醉金迷
zhǐ zuì jīn míLối sống xa xỉ suy đồi
Nghĩa đen: Giấy say vàng bối rối
Thành ngữ này mô tả một lối sống trụy lạc, nơi người ta say đắm (醉) với sự giàu có được tượng trưng bằng vàng (金) và bị vây quanh bởi các văn tự/khế ước trên giấy (纸) đến mức mê muội (迷). Lần đầu xuất hiện trong thơ Đường với mục đích chỉ trích các gia đình thương nhân giàu có, thành ngữ này trở nên...
Ví dụ
Những người thừa kế trẻ sống trong sự sang trọng, không biết gì về những khó khăn của thế giới thực
这些年轻的继承人生活在奢华中,对现实世界的艰辛毫无察觉
兼收并蓄
jiān shōu bìng xùNắm lấy những ý tưởng đa dạng một cách toàn diện
Nghĩa đen: Tập hợp tất cả các cửa hàng cùng nhau
Tư tưởng bao dung này chủ trương thu nạp (收) một cách toàn diện (兼) và tích trữ (蓄) tất cả mọi thứ (並) cùng lúc, có nguồn gốc từ các phong trào tư tưởng thời nhà Đường. Nó trở nên nổi bật nhờ các quan lại học giả như Lưu Tông Nguyên, người chủ trương tổng hợp trí tuệ Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo ...
Ví dụ
Phương pháp nghiên cứu của cô kết hợp các phương pháp đa dạng từ nhiều ngành
她的研究方法融合了多个学科的各种方法
左右逢源
zuǒ yòu féng yuánTìm lợi thế theo mọi hướng
Nghĩa đen: Bên trái gặp gỡ các lò xo
Thành ngữ may mắn này miêu tả việc gặp được suối/nguồn nước (源) dù rẽ trái hay rẽ phải (左右), tức là có nguồn nước dồi dào ở mọi phía, có nguồn gốc từ những mô tả về địa hình lý tưởng để định cư thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để chỉ những địa điểm địa lý có nguồn nước phong phú ở khắp mọi nơi, tượn...
Ví dụ
Chuyên gia tư vấn đa năng đã giải quyết các vấn đề giữa các bộ phận khác nhau một cách dễ dàng
多才多艺的顾问毫不费力地解决了不同部门的问题
纸上富贵
zhǐ shàng fù guìThành công trong lý thuyết không phải thực tế
Nghĩa đen: Chỉ có sự giàu có trên giấy tờ
Thành ngữ mang tính ảo tưởng này miêu tả sự giàu sang phú quý (富贵) chỉ tồn tại trên giấy (纸上), có nguồn gốc từ những lời phê bình về thương mại thời nhà Minh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả những thương nhân có sổ sách kế toán tỉ mỉ thể hiện lợi nhuận trên lý thuyết, trong khi thực tế lại gặp khó khăn ...
Ví dụ
Công việc kinh doanh của doanh nhân có vẻ ấn tượng trong các bài thuyết trình nhưng tạo ra ít doanh thu thực tế
这位企业家的业务在演示中看起来令人印象深刻,但几乎没有产生实际收入
曲高和寡
qǔ gāo hè guǎCông việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít
Nghĩa đen: Điều chỉnh sự hài hòa cao rất ít
Thành ngữ văn hóa này đúc kết rằng khi một khúc nhạc quá cao siêu (曲高) thì ít người có thể hòa theo (和寡). Nó bắt nguồn từ tiểu truyện về nhạc sư Lý Diên Niên trong 'Hán Thư', mà những sáng tác phức tạp của ông đã gây ấn tượng mạnh cho Hán Vũ Đế nhưng lại khó tiếp cận với công chúng. Vào thời hoàng k...
Ví dụ
Bộ phim thử nghiệm đã nhận được sự hoan nghênh quan trọng nhưng đã đấu tranh để tìm một khán giả chính thống
这部实验电影获得了评论界的赞誉,但难以吸引主流观众
川流不息
chuān liú bù xīContinuous flow; never-ending stream
Nghĩa đen: River flows without ceasing
This idiom describes rivers (川) flowing (流) without (不) ceasing (息). The natural image of perpetually flowing water represents continuous movement or activity. The phrase appeared in classical texts describing busy markets and prosperous cities. It captures the vitality of constant activity. Modern ...
Ví dụ
The busy street sees constant traffic day and night.
这条繁忙的街道车流川流不息。
有教无类
yǒu jiào wú lèiEducation for all without discrimination
Nghĩa đen: Provide education without discrimination
This idiom describes having (有) education (教) without (无) categories (类). It comes from the Analects expressing Confucius' principle that education should be available regardless of social class. He accepted students from all backgrounds. Modern usage advocates for equal educational opportunity rega...
Ví dụ
The scholarship program aims to make education accessible to all.
奖学金项目旨在有教无类,让所有人都能接受教育。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store